coal-field
/'koulfi:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng mỏ than: Một khu vực địa lý rộng lớn nơi có các mỏ than hoặc trữ lượng than có thể khai thác được phân bố tập trung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government is investing in infrastructure for the new coal-field. (Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng cho vùng mỏ than mới.)
- Many towns in this coal-field depend on the mining industry. (Nhiều thị trấn trong vùng mỏ than này phụ thuộc vào ngành công nghiệp khai thác mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to survey a coal-field": khảo sát một vùng mỏ than.
- Geologists were sent to survey the potential coal-field. (Các nhà địa chất được cử đi khảo sát vùng mỏ than tiềm năng.)
"an exhausted coal-field": một vùng mỏ than đã cạn kiệt.
- The region faces economic challenges after the closure of the exhausted coal-field. (Khu vực đối mặt với thách thức kinh tế sau khi vùng mỏ than đã cạn kiệt bị đóng cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Coal mining (n): việc khai thác than.
- Coal seam (n): vỉa than, lớp than trong lòng đất.
- Coal basin (n): bồn than, lưu vực than (một khái niệm địa chất tương tự, chỉ một khu vực trũng chứa các trầm tích than).
Từ đồng nghĩa
- Coal basin: bồn than, lưu vực than (thường dùng trong địa chất học).
- Mining region: vùng khai thác mỏ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại khoáng sản khác ngoài than).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coal-field").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coal-field").