cockamamie

Học thuật
Thân thiện
cockamamie

He gave a cockamamie excuse for being late.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn cười, lố bịch, vô lý: Dùng để mô tả một ý tưởng, kế hoạch, lời giải thích hoặc tình huống nào đó rất ngớ ngẩn, nực cười không hợp , thường đến mức khó tin.
    • Ngờ nghệch, ngu ngốc: Có thể chỉ một điều đó thể hiện sự thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc thiếu thông minh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave me some cockamamie excuse about his dog eating the report. (Anh ta đưa ra cho tôi một lời bào chữa lố bịch nào đó về việc con chó của anh ta ăn mất báo cáo.)
    • That's the most cockamamie business plan I've ever heard. (Đó kế hoạch kinh doanh ngu ngốc nhất tôi từng nghe.)
    • I'm tired of his cockamamie theories about how the world works. (Tôi phát mệt với những lý thuyết vô lý của anh ta về cách thế giới vận hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cockamamie story": câu chuyện vô lý, bịa đặt.

    • She told the police a cockamamie story about being abducted by aliens. ( ta kể cho cảnh sát một câu chuyện vô lý về việc bị người ngoài hành tinh bắt cóc.)
  • "cockamamie idea": ý tưởng điên rồ, viển vông.

    • Investing all your money in a company that makes square wheels is a cockamamie idea. (Đầu toàn bộ tiền của bạn vào một công ty chế tạo bánh xe vuông một ý tưởng điên rồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockamamy: Đây một cách viết biến thể khác của từ "cockamamie", cùng nghĩa cách dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Ridiculous: lố bịch, buồn cười.
  • Preposterous: vô lý, trái với lẽ thường.
  • Absurd: phi lý, ngớ ngẩn.
  • Ludicrous: lố bịch, nực cười (theo tham chiếu từ Wordnet).
  • Foolish: ngu ngốc, dại dột.
  • Silly: ngớ ngẩn.
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "Cockamamie" thường được dùng như một tính từ độc lập ít khi một phần cố định của các thành ngữ. Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả như "cockamamie scheme" (âm mưu lố bịch) hoặc "cockamamie notion" (quan niệm ngờ nghệch).

cockamamie

He gave a cockamamie excuse for being late.

Adjective
  1. buồn cười, lố lăng, lố bịch, ngu ngốc, ngờ nghệch

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự