derisory

/di'raisəri/
Học thuật
Thân thiện
derisory

The boss dismissed the derisory offer with a wave of his hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng khinh, đáng chê cười: Một số tiền, lời đề nghị, hoặc hành động quá nhỏ bé, không đáng kể hoặc vô lý đến mức trở nên buồn cười đáng khinh bỉ.
    • Chế nhạo, nhạo báng: (Nghĩa hiếm) tính chất chế giễu hoặc nhạo báng, tương tự như "derisive".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company offered a derisory sum of money as compensation. (Công ty đưa ra một số tiền bồi thường đáng chê cười.)
    • His derisory attempt to fix the complex machine only made things worse. (Nỗ lực đáng khinh của anh ta để sửa cái máy phức tạp chỉ khiến mọi thứ tệ hơn.)
    • They received a derisory pay increase of just 1%. (Họ nhận được mức tăng lương đáng chê cười chỉ 1%.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "derisory offer": lời đề nghị đáng chê cười (thường về tiền bạc hoặc điều kiện).

    • The bank's derisory offer for the house was immediately rejected. (Lời đề nghị đáng chê cười của ngân hàng cho ngôi nhà đã bị từ chối ngay lập tức.)
  • "derisory amount": số lượng/khối lượng đáng khinh bỉ.

    • After all that work, they paid us a derisory amount. (Sau tất cả công sức đó, họ trả cho chúng tôi một số tiền đáng khinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Derisive (adj): chế nhạo, nhạo báng (thể hiện sự chế giễu).

    • She gave a derisive laugh at his suggestion. ( ấy cười một cách chế nhạo trước đề nghị của anh ta.)
  • Derision (n): sự chế nhạo, sự chê cười.

    • His proposal was met with derision from the committee. (Đề xuất của anh ta đã nhận về sự chế nhạo từ ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Laughable: buồn cười, đáng cười ( vô lý hoặc không đủ).
  • Ridiculous: lố bịch, nực cười.
  • Preposterous: vô lý, trái với lẽ thường.
  • Paltry: không đáng kể, nhỏ nhoi (về số lượng).
Từ trái nghĩa
  • Substantial: đáng kể, lớn lao.
  • Reasonable: hợp , phải chăng.
  • Significant: quan trọng, đáng kể.
  • Adequate: đầy đủ, thỏa đáng.
Thành ngữ liên quan
  • A derisory sum: một khoản tiền đáng chê cười.
    • The fine was a derisory sum for such a serious offense. (Mức phạt một khoản tiền đáng chê cười cho một vi phạm nghiêm trọng như vậy.)
derisory

The boss dismissed the derisory offer with a wave of his hand.

tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) derisive