idiotic

/,idi'ɔtik/ Cách viết khác : (idiotical) /,idi'ɔtikəl/
Học thuật
Thân thiện
idiotic

A student gives an idiotic answer in class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngu si, ngu ngốc, khờ dại: Chỉ hành động, ý tưởng hoặc người thể hiện sự thiếu thông minh, suy nghĩ hoặc lý trí một cách nghiêm trọng, đến mức đáng kinh ngạc hoặc đáng cười.
    • Vô lý, phi lý, lố bịch: Dùng để mô tả điều đó hoàn toàn không hợp , trái với lẽ thường hoặc lẽ phải, đến mức buồn cười.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was an idiotic mistake to drive without a license. (Đó một sai lầm ngu ngốc khi lái xe không bằng.)
    • His idiotic behavior at the meeting embarrassed everyone. (Hành động ngu ngốc của anh ta trong cuộc họp đã làm mọi người xấu hổ.)
    • The villain's plan in the movie was completely idiotic. (Kế hoạch của tên phản diện trong phim hoàn toàn ngu xuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "idiotic grin/smile": nụ cười ngớ ngẩn, ngu ngốc.

    • He just stood there with an idiotic grin on his face. (Hắn chỉ đứng đó với một nụ cười ngu ngốc trên mặt.)
  • "to feel idiotic": cảm thấy mình thật ngốc nghếch.

    • I felt completely idiotic after I realized my mistake. (Tôi cảm thấy mình thật ngu ngốc sau khi nhận ra sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiotically (trạng từ): một cách ngu ngốc.

    • He acted idiotically. (Anh ta hành động một cách ngu ngốc.)
  • Idiot (danh từ): kẻ ngốc, kẻ ngu xuẩn.

    • Don't be such an idiot! (Đừng ngu ngốc như vậy!)
Từ đồng nghĩa
  • Stupid: ngu đần, ngu ngốc.
  • Foolish: khờ dại, dại dột.
  • Senseless: vô nghĩa, khônglý trí.
  • Absurd / Ludicrous / Ridiculous: vô lý, lố bịch, buồn cười.
  • Inane: rỗng tuếch, ngớ ngẩn.
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: thông minh.
  • Sensible: hợp , có lý trí.
  • Wise: khôn ngoan, sáng suốt.
  • Brilliant: xuất sắc, lỗi lạc.
Lưu ý sử dụng
  • "Idiotic" một từ rất mạnh, mang tính xúc phạm cao khi dùng để mô tả một người. thường được dùng để chỉ trích hành động hoặc ý tưởng một cách gay gắt.
  • Trong văn nói thân mật, đôi khi được dùng để nhấn mạnh sự vô lý của một tình huống hơn lăng mạ cá nhân ( dụ: "This traffic is idiotic!" - "Cái đám tắc đường này thật ngu ngốc!").
idiotic

A student gives an idiotic answer in class.

tính từ
  1. ngu si, ngu ngốc, khờ dại