flit
/flit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Bay nhẹ nhàng, di chuyển nhanh và nhẹ: Di chuyển một cách nhanh chóng, nhẹ nhàng và thường không ổn định từ nơi này sang nơi khác.
- Vụt qua, thoáng qua: Xuất hiện và biến mất một cách nhanh chóng, đặc biệt dùng cho ý nghĩ hoặc cái nhìn.
- Di chuyển chỗ ở một cách vội vàng, bí mật: Rời đi một cách lén lút, đặc biệt là để tránh một điều gì đó như trả nợ.
Danh từ:
- Sự di chuyển nhanh nhẹn: Một chuyển động đột ngột, nhanh và nhẹ.
- Sự dọn đi lén lút: Hành động rời khỏi nơi ở một cách bí mật, thường là vào ban đêm, để tránh trả tiền hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Butterflies flit from flower to flower. (Những con bướm bay nhẹ nhàng từ bông hoa này sang bông hoa khác.)
- A smile flitted across her face. (Một nụ cười thoáng qua trên khuôn mặt cô ấy.)
- He flitted from one job to another. (Anh ta chuyển từ công việc này sang công việc khác một cách nhanh chóng.)
Danh từ:
- We watched the flit of the bats at dusk. (Chúng tôi quan sát sự bay vụt qua của những con dơi vào lúc hoàng hôn.)
- He did a moonlight flit to avoid his creditors. (Hắn đã chuồn đi trong đêm để tránh những chủ nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flit through one's mind": Thoáng qua trong tâm trí.
- A strange idea flitted through my mind. (Một ý nghĩ kỳ lạ thoáng qua trong tâm trí tôi.)
"Flit about": Bay lượn hoặc di chuyển xung quanh một cách nhanh nhẹn, bận rộn.
- She flitted about the kitchen, preparing for the party. (Cô ấy di chuyển nhanh nhẹn quanh nhà bếp, chuẩn bị cho bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Flitting (danh động từ/ tính từ): Hành động bay/di chuyển nhẹ nhàng; có tính chất thoáng qua.
- the flitting shadows of birds (những cái bóng thoáng qua của chim chóc)
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Dart: lao nhanh.
- Flutter: bay lượn, vỗ cánh.
- Skim: lướt qua.
- Flee: chạy trốn, lẩn tránh (nghĩa "chuồn").
- Danh từ:
- Dart: cú lao nhanh.
- Escape: sự trốn thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flit in/out: Bay/đi vào hoặc ra một cách nhanh và nhẹ.
- The bird flitted in through the open window. (Con chim bay vụt vào qua cửa sổ đang mở.)
Flit from A to B: Di chuyển nhanh chóng, không ổn định từ địa điểm/ý tưởng này sang địa điểm/ý tưởng khác.
- His conversation flits from politics to art. (Cuộc trò chuyện của anh ta chuyển từ chính trị sang nghệ thuật một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Do a (moonlight) flit: Rời khỏi nhà một cách lén lút (thường vào ban đêm) để tránh trả tiền thuê nhà hoặc nợ.
- The tenants did a moonlight flit, leaving the rent unpaid. (Những người thuê nhà đã chuồn đi trong đêm, bỏ lại tiền thuê chưa thanh toán.)
nội động từ
- di cư, di chuyển
- đổi chỗ ở, chuyển chỗ ở
- đi nhẹ nhàng, bay nhẹ nhàng, vụt qua
- memories flit through mindnhững ký ức vụt qua trong trí óc
- (Ê-cốt) lỉnh, chuồn (để khỏi trả nợ)
- bay chuyền (chim)