filth
/filθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rác rưởi, chất bẩn kinh tởm: Chỉ những thứ rất bẩn thỉu, dơ dáy, gây cảm giác ghê sợ, thường là rác thải hoặc chất thải.
- Sự tục tĩu, điều ô trọc: Chỉ những nội dung, ngôn từ hoặc hành vi khiếm nhã, thô tục và đồi bại về mặt đạo đức.
- Thức ăn dở, thức ăn không ngon: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ thức ăn có chất lượng rất kém, khó ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The alley was filled with filth and rotting garbage. (Con hẻm ngập tràn rác rưởi và rác thối rữa.)
- I can't believe the filth that comes out of his mouth. (Tôi không thể tin được những lời tục tĩu phát ra từ miệng anh ta.)
- This restaurant serves absolute filth; don't eat here. (Nhà hàng này phục vụ toàn đồ ăn dở tệ; đừng ăn ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the filth": (tiếng lóng, thường mang tính xúc phạm) Dùng để chỉ cảnh sát.
- He was arrested by the filth. (Hắn ta bị bọn cảnh sát bắt.)
"wallow in filth": sống/đắm chìm trong sự bẩn thỉu (nghĩa đen) hoặc đồi trụy (nghĩa bóng).
- The political scandal revealed that some officials were wallowing in filth. (Vụ bê bối chính trị tiết lộ một số quan chức đang đắm chìm trong sự đồi bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Filthy (tính từ): bẩn thỉu, dơ dáy; tục tĩu.
- He was wearing a filthy shirt. (Anh ta đang mặc một cái áo bẩn thỉu.)
- That was a filthy joke. (Đó là một trò đùa tục tĩu.)
Từ đồng nghĩa
- Dirt: bụi bẩn, đất cát.
- Grime: lớp bẩn dính chặt.
- Squalor: tình trạng cực kỳ bẩn thỉu và nghèo khổ.
- Obscenity: sự tục tĩu, điều tục tục.
- Smut: nội dung tục tĩu (thường chỉ trong sách, phim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Filthy lucre: (mang nghĩa chê bai) tiền bạc kiếm được một cách bất chính hoặc đáng khinh.
- He's only interested in the filthy lucre. (Hắn ta chỉ quan tâm đến đồng tiền bẩn thỉu.)
danh từ
- rác rưởi, rác bẩn
- thức ăn không ngon
- sự tục tĩu; điều ô trọc
- lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ