wilt
/wilt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Nội động từ):
- Tàn héo, rủ xuống: Chỉ trạng thái của cây cối, hoa lá khi mất nước hoặc sức sống, trở nên mềm và rũ xuống.
- Suy yếu, mệt mỏi, nản chí: Dùng để miêu tả con người mất sức lực, tinh thần sa sút hoặc trở nên yếu ớt.
Động từ (Ngoại động từ):
- Làm héo, làm rủ xuống: Hành động khiến cho cây cối hoặc hoa trở nên héo úa.
Danh từ:
- Bệnh héo rũ: Tên của một loại bệnh thực vật khiến cây bị héo và chết, thường do vi khuẩn hoặc nấm tấn công rễ.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nội động từ):
- The flowers began to wilt in the intense heat. (Những bông hoa bắt đầu héo rũ trong cái nóng gay gắt.)
- After working for 12 hours straight, he started to wilt. (Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, anh ấy bắt đầu kiệt sức.)
Động từ (Ngoại động từ):
- The lack of water will wilt the plants quickly. (Việc thiếu nước sẽ làm cây cối héo nhanh chóng.)
Danh từ:
- The tomato crop was destroyed by a sudden wilt. (Vụ cà chua bị phá hủy bởi một căn bệnh héo rũ đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wilt under pressure": trở nên yếu ớt hoặc mất bình tĩnh dưới áp lực.
- Some players wilt under the pressure of a championship game. (Một số cầu thủ trở nên run sợ dưới áp lực của trận chung kết.)
"to wilt in the face of criticism": nản lòng, mất tinh thần khi bị chỉ trích.
- She did not wilt in the face of harsh criticism. (Cô ấy không hề nản lòng trước những lời chỉ trích gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
Wilting (adj/gerund): đang héo, sự héo rũ.
- The wilting leaves need water. (Những chiếc lá đang héo cần được tưới nước.)
Wilted (adj): đã bị héo.
- We removed the wilted flowers from the vase. (Chúng tôi bỏ những bông hoa đã héo ra khỏi bình.)
Từ đồng nghĩa
- Droop (v): rũ xuống, xệ xuống.
- Wither (v): khô héo, tàn lụi (thường chỉ trạng thái héo khô hoàn toàn).
- Languish (v): ủ rũ, mất sinh khí (thường dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "wilt" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a wilted flower": Như một bông hoa héo - dùng để miêu tả vẻ ngoài mệt mỏi, thiếu sức sống.
- After the long journey, she looked like a wilted flower. (Sau chuyến đi dài, cô ấy trông như một bông hoa héo.)
(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của will
ngoại động từ
- làm héo
- làm rủ xuống
nội động từ
- tàn héo
- rủ xuống
- suy yếu, hao mòn, tiều tuỵ (người)
- (thông tục) nn lòng, nn chí