wold

/would/
Học thuật
Thân thiện
wold

A shepherd tends his flock on the wold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Truông; vùng đất hoang: Chỉ một vùng đất rộng, thoáng, thường đồi hoặc cao nguyên, địa hình gợn sóng ít cây cối, thường được dùng để mô tả cảnh quanmột số vùng nông thôn nước Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sheep were grazing on the lonely wold. (Những con cừu đang gặm cỏ trên truông hoang vắng.)
    • They went for a long walk across the open wolds. (Họ đã đi bộ đường dài băng qua những vùng đất hoang rộng mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the wolds": thường được dùng trong tên địa danh để chỉ một khu vực đồi núi hoặc cao nguyên đặc trưng.
    • The Yorkshire Wolds are known for their gentle hills and valleys. (Vùng Đồi Yorkshire nổi tiếng với những ngọn đồi thung lũng thoai thoải.)
Biến thể từ gần giống
  • Moor (n): đồng hoang, vùng đất hoang cây bụi thấp, thường ẩm ướt.
  • Downland (n): vùng đất đồi cỏ, thường đất đá phấn.
Từ đồng nghĩa
  • Upland: vùng đất cao.
  • Rolling country: vùng đồi gợn sóng.
  • Open country: vùng quê thoáng đãng.
wold

A shepherd tends his flock on the wold.

danh từ
  1. truông; vùng đất hoang