wold
/would/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Truông; vùng đất hoang: Chỉ một vùng đất rộng, thoáng, thường là đồi hoặc cao nguyên, có địa hình gợn sóng và ít cây cối, thường được dùng để mô tả cảnh quan ở một số vùng nông thôn nước Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sheep were grazing on the lonely wold. (Những con cừu đang gặm cỏ trên truông hoang vắng.)
- They went for a long walk across the open wolds. (Họ đã đi bộ đường dài băng qua những vùng đất hoang rộng mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the wolds": thường được dùng trong tên địa danh để chỉ một khu vực đồi núi hoặc cao nguyên đặc trưng.
- The Yorkshire Wolds are known for their gentle hills and valleys. (Vùng Đồi Yorkshire nổi tiếng với những ngọn đồi và thung lũng thoai thoải.)
Biến thể và từ gần giống
- Moor (n): đồng hoang, vùng đất hoang có cây bụi thấp, thường ẩm ướt.
- Downland (n): vùng đất đồi cỏ, thường là đất đá phấn.
Từ đồng nghĩa
- Upland: vùng đất cao.
- Rolling country: vùng đồi gợn sóng.
- Open country: vùng quê thoáng đãng.