would

/wud/
Học thuật
Thân thiện
would

I would go to the park if the weather were nice.

Định nghĩa
  1. Trợ động từ (Modal Verb):
    • Diễn tả một hành độngđiều kiện trong quá khứ hoặc tương lai: "would" thường được dùng trong câu điều kiện loại 2 (không thậthiện tại) loại 3 (không thật trong quá khứ) để nói về một kết quả giả định.
    • Diễn tả thói quen trong quá khứ: "would" có thể dùng để mô tả những hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ, tương tự "used to".
    • Diễn tả lời đề nghị, lời mời lịch sự: "would" được dùng để đưa ra lời mời, đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự hơn "will".
    • Diễn tả mong muốn, ý muốn (thường với 'like', 'prefer', 'love'): "would" kết hợp với các động từ này để diễn đạt ý muốn một cách nhã nhặn.
dụ sử dụng
  • Diễn tả hành độngđiều kiện:

    • If I had money, I would buy a car. (Nếu tôi tiền, tôi sẽ mua một chiếc xe hơi.)
    • She would have passed the exam if she had studied harder. ( ấy đã có thể vượt qua kỳ thi nếu ấy học chăm chỉ hơn.)
  • Diễn tả thói quen trong quá khứ:

    • When I was a child, I would visit my grandparents every summer. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường đến thăm ông bà vào mỗi mùa .)
  • Diễn tả lời đề nghị, mời lịch sự:

    • Would you like some coffee? (Bạn muốn dùng chút cà phê không?)
    • Would you please close the door? (Bạn làm ơn đóng cửa lại được không?)
  • Diễn tả mong muốn:

    • I would love to join you for dinner. (Tôi rất muốn tham gia bữa tối với bạn.)
    • They would prefer to stay at home. (Họ thíchnhà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "would rather": thích... hơn, muốn... hơn (dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc mong muốn).

    • I would rather go to the cinema than stay at home. (Tôi thích đi xem phim hơn nhà.)
  • "would mind": phiền không (dùng để hỏi một cách lịch sự).

    • Would you mind opening the window? (Bạn phiền mở cửa sổ ra không?)
  • "would be" + tính từ: sẽ (dùng để đưa ra nhận xét hoặc dự đoán về một tình huống).

    • It would be nice to see you again. (Sẽ thật tuyệt nếu được gặp lại bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wouldn't: dạng viết tắt phủ định của "would not".
    • I wouldn't do that if I were you. (Tôi sẽ không làm thế nếu tôi bạn.)
Từ đồng nghĩa/ Cách diễn đạt tương đương
  • Used to (cho thói quen quá khứ): đã từng.
    • I used to play here as a child. / I would play here as a child. (Tôi đã từng chơiđây khi còn nhỏ.)
  • Might (cho khả năng trong điều kiện): có thể.
  • Could (cho khả năng hoặc đề nghị): có thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "would" một trợ động từ, không kết hợp trực tiếp để tạo thành cụm động từ (phrasal verb) theo cách thông thường. Các cụm dưới đây sự kết hợp cố định với "would"). - Would do well to: nên (làm gì đó), sẽ khôn ngoan nếu. - You would do well to listen to his advice. (Bạn nên nghe lời khuyên của anh ấy.)

Thành ngữ liên quan
  • Would give the world to: sẵn sàng đánh đổi mọi thứ để (làm gì đó), rất muốn.
    • I would give the world to see her smile again. (Tôi sẵn sàng đánh đổi mọi thứ để được thấy ấy cười lần nữa.)
  • As you would expect: như bạn có thể đoán, đúng như dự đoán.
    • The concert was fantastic, as you would expect from such a great band. (Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời, đúng như bạn có thể mong đợi từ một ban nhạc tuyệt vời như vậy.)
would

I would go to the park if the weather were nice.

thời quá khứ của will