chair
/tʃeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái ghế: Một đồ vật dùng để ngồi, thường có lưng tựa và đôi khi có tay vịn, dành cho một người.
- Chức vụ chủ tọa, chức chủ tịch (một cuộc họp, ủy ban): Vị trí hoặc vai trò của người điều hành một cuộc họp chính thức.
- Chức giáo sư đại học: Một vị trí giảng dạy cao cấp tại một trường đại học, thường được đặt tên hoặc tài trợ.
- Ghế điện (từ Mỹ): Thiết bị dùng để hành hình tử tù bằng điện giật.
Động từ:
- Làm chủ tọa, chủ trì: Hành động điều hành hoặc chủ trì một cuộc họp, buổi thảo luận.
- Được đặt lên kiệu rước (theo nghi thức): Hành động nâng bổng ai đó ngồi trên ghế để ăn mừng chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please pull up a chair and join us. (Xin hãy kéo một cái ghế lại và tham gia cùng chúng tôi.)
- She was elected to the chair of the committee. (Bà ấy được bầu làm chủ tịch ủy ban.)
- He holds the Smith Chair in Economics. (Ông ấy giữ chức giáo sư Smith về Kinh tế học.)
Động từ:
- Who will chair the meeting tomorrow? (Ai sẽ chủ trì cuộc họp ngày mai?)
- The winning captain was chaired by his teammates. (Đội trưởng chiến thắng được các đồng đội nâng bổng trên ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take the chair": bắt đầu chủ trì một cuộc họp; khai mạc.
- The mayor will take the chair at 9 a.m. (Thị trưởng sẽ chủ tọa khai mạc lúc 9 giờ sáng.)
"to be in the chair": đang điều hành, đang làm chủ tọa.
- With Ms. Lan in the chair, the discussion was very productive. (Với cô Lan điều hành, cuộc thảo luận rất hiệu quả.)
"to address the chair": phát biểu với chủ tọa (theo quy tắc nghị trường).
- All comments should be addressed to the chair. (Mọi ý kiến nên được trình bày với chủ tọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chairperson (n): Chủ tọa, chủ tịch (từ trung lập về giới tính).
- Chairmanship (n): Chức vụ chủ tịch, nhiệm kỳ chủ tịch.
- Wheelchair (n): Xe lăn (ghế có bánh xe).
- Armchair (n): Ghế bành (ghế có tay vịn).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ghế): Seat, stool.
- Danh từ (nghĩa chủ tọa): Presiding officer, moderator, president.
- Động từ: Preside over, moderate, lead.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "chair" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "to chair").
Thành ngữ liên quan
"Musical chairs": Trò chơi ghế âm nhạc; dùng để ví von một tình huống mà mọi người liên tục thay đổi vị trí hoặc công việc.
- The management reshuffle was like a game of musical chairs. (Đợt tái cơ cấu ban lãnh đạo giống như một trò chơi ghế âm nhạc.)
"Take a back seat" (tương phản): Đảm nhận vai trò thứ yếu, không chủ động.
- He decided to take a back seat and let his deputy chair the project. (Anh ấy quyết định nhường vai trò chủ động và để phó của mình chủ trì dự án.)
danh từ
- ghế
- to take a chairngồi xuống ghế
- chức giáo sư đại học
- chức thị trưởng
- past (above) the chairtrước đã làm thị trưởng
- below the chairchưa làm thị trưởng bao giờ
- ghế chủ toạ, ghế chủ tịch (buổi họp); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ tịch (buổi họp)
- to address the chairnói với chủ tịch buổi họp
- to take the chairlàm chủ toạ buổi họp; khai mạc buổi họp
- to sit (be) in the chairđiều khiển cuộc họp
- to leave the chairbế mạc cuộc họp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ghế điện
- to go to the chairbị lên ghế điện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ ngồi của nhân chứng (ở toà án)
- (ngành đường sắt) gối đường ray
Idioms
- chair! chair!trật tự! trật tự!
ngoại động từ
- cử làm chủ tịch, chọn làm chủ tịch
- đặt lên kiệu rước, đặt vào ghế rồi khiêng bổng (người thắng cuộc trong cuộc đấu hoặc được bầu trong một cuộc tuyển cử)
- làm chủ toạ (buổi họp)