curb

/kə:b/
Học thuật
Thân thiện
curb

A child steps off the curb to cross the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự kiềm chế, sự hạn chế: Một hành động hoặc biện pháp nhằm kiểm soát, giới hạn hoặc làm giảm bớt điều đó.
    • Lề đường, thành vỉa hè: Phần viền được xây cao lên, thường bằng đá hoặc tông, phân cách giữa lòng đường vỉa hè.
    • Dây cằm ngựa: Một bộ phận của yên cương ngựa, gồm dây xích hoặc dây da, dùng để kiểm soát điều khiển con ngựa.
  2. Động từ:

    • Kiềm chế, hạn chế: Hành động kiểm soát, làm chậm lại, hoặc đặt giới hạn cho một cái đó, thường cảm xúc, hành vi hoặc sự phát triển.
    • Xây lề đường: Hành động xây dựng hoặc lắp đặt thành vỉa hè.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The government imposed a curb on public spending. (Chính phủ áp đặt một biện pháp hạn chế chi tiêu công.)
    • Please park your car close to the curb. (Làm ơn đỗ xe sát lề đường.)
    • The rider adjusted the horse's curb. (Người cưỡi ngựa điều chỉnh dây cằm của con ngựa.)
  • Động từ:

    • You need to curb your enthusiasm until we have all the facts. (Bạn cần kiềm chế sự nhiệt tình của mình cho đến khi chúng ta đầy đủ thông tin.)
    • The city plans to curb the main street next year. (Thành phố dự định xây lề đường cho con phố chính vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put/keep a curb on something": áp đặt/duy trì sự kiểm soát hoặc hạn chế đối với điều đó.

    • We must keep a curb on our expenses this month. (Chúng ta phải kiểm soát chi tiêu trong tháng này.)
  • "curb appeal" (thuộc về bất động sản): vẻ ngoài hấp dẫn của một ngôi nhà khi nhìn từ đường phố, yếu tố thu hút người mua.

    • Painting the front door can greatly improve a house's curb appeal. (Sơn lại cửa trước có thể cải thiện đáng kể vẻ ngoài thu hút của ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Curbstone (n): phiến đá dùng để xây lề đường.
  • Curbside (n/adj): phần sát lề đường.
    • Curbside pickup is available. ( dịch vụ nhận hàng tại lề đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa kiềm chế): Restriction (sự hạn chế), restraint (sự kiềm chế), limitation (sự giới hạn).
  • Động từ (nghĩa kiềm chế): Restrain (kiềm chế), restrict (hạn chế), control (kiểm soát), check (chặn lại, kiềm lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Curb in: Không phải một cụm động từ phổ biến. Hành động thường được diễn đạt đơn giản "to curb".
Thành ngữ liên quan
  • "To curb one's tongue": Kiềm chế lời nói của mình, không nói ra những điều có thể gây tổn thương hoặc không phù hợp.
    • In the meeting, he had to curb his tongue to avoid an argument. (Trong cuộc họp, anh ấy phải kiềm chế lời nói để tránh tranh cãi.)
curb

A child steps off the curb to cross the street.

danh từ
  1. dây cằm (ngựa)
  2. sự kiềm chế, sự nén lại, sự kìm lại; sự hạn chế
    • to put (keep) a curb on one's anger
      kiềm chế cơn giận
  3. bờ giếng, thành giếng; lề đường
  4. (thú y học) chỗ sưng, cục u (ở chân ngựa)
ngoại động từ
  1. buộc dây cằm (vào ngựa); điều khiển (ngựa) bằng dây cằm
  2. kiềm chế, nén lại; hạn chế
    • to curb one's anger
      nén giận
  3. xây thành cho (giếng); xây lề cho (đường...)