conquer

/'kɔɳkə/
Học thuật
Thân thiện
conquer

The young knight set out to conquer the mountain peak.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Chiếm được, xâm chiếm, chinh phục bằng lực hoặc chiến tranh: Hành động giành quyền kiểm soát một vùng đất, một quốc gia hoặc một nhóm người thông qua sức mạnh quân sự.
    • Chế ngự, khắc phục, vượt qua (một khó khăn, cảm xúc, thói quen): Hành động giành chiến thắng hoặc kiểm soát hoàn toàn một điều đó khó khăn hoặc không mong muốn.
    • Chinh phục, thu phục (trái tim, tình cảm): Hành động giành được sự ngưỡng mộ, tình yêu hoặc sự chú ý của ai đó.
dụ sử dụng
  • Chiếm được, xâm chiếm:
    • The ancient Romans sought to conquer many lands. (Người La cổ đại tìm cách chinh phục nhiều vùng đất.)
    • The army fought bravely to conquer the enemy's fortress. (Quân đội chiến đấu dũng cảm để chiếm pháo đài của kẻ thù.)
  • Chế ngự, khắc phục:
    • She worked hard to conquer her fear of public speaking. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để chế ngự nỗi sợ nói trước đám đông.)
    • It took him years to conquer his addiction. (Anh ấy mất nhiều năm để khắc phục chứng nghiện ngập.)
  • Chinh phục, thu phục:
    • His kindness and humor quickly conquered her heart. (Sự tử tế óc hài hước của anh ấy nhanh chóng chinh phục trái tim .)
    • The young singer conquered the audience with her powerful voice. (Nữ ca sĩ trẻ đã chinh phục khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To conquer all": chinh phục tất cả, vượt qua mọi thứ.
    • With determination, you can conquer all obstacles. (Với sự quyết tâm, bạn có thể vượt qua mọi chướng ngại.)
  • "Divide and conquer" (thành ngữ chiến lược): chia để trị.
    • The general's strategy was to divide and conquer the rebel forces. (Chiến lược của vị tướng chia rẽ chinh phục lực lượng nổi dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Conqueror (danh từ): người chinh phục, kẻ xâm lược, người chiến thắng.
    • William the Conqueror changed the course of English history. (William Kẻ chinh phục đã thay đổi tiến trình lịch sử nước Anh.)
  • Conquest (danh từ):
    • Cuộc chinh phục, sự xâm chiếm.
      • The conquest of the island took three months. (Cuộc chinh phục hòn đảo mất ba tháng.)
    • Người/vật được chinh phục (thường tình cảm).
      • He considered her his latest conquest. (Anh ta coi ấy "chiến lợi phẩm" mới nhất của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Defeat / Vanquish (đánh bại): Nhấn mạnh đến chiến thắng trong trận chiến hoặc cuộc thi đấu.
  • Overcome (vượt qua): Thường dùng cho khó khăn, trở ngại hoặc cảm xúc.
  • Subdue (khuất phục): Làm cho ai/cái trở nên yếu hơn hoặc kiểm soát được.
  • Capture (chiếm lấy, bắt giữ): Tập trung vào hành động giành quyền kiểm soát vật chất (như một địa điểm) hoặc bắt giữ.
Thành ngữ liên quan
  • To stop to conquer: Hạ mình để chinh phục (tạm thời nhún nhường để đạt được mục đích lớn hơn).
  • Conquering hero: Người anh hùng chinh phục (chỉ người trở về trong chiến thắng vinh quang).
conquer

The young knight set out to conquer the mountain peak.

ngoại động từ
  1. đoạt, xâm chiếm; chiến thắng
    • to conquer an enemy
      chiến thắng quân thù
  2. chinh phục, chế ngự
    • to stop to conquer
      hạ mình để chinh phục
    • to conquer a bad habit
      chế ngự được một thói xấu