bridle

/'braidl/
Học thuật
Thân thiện
bridle

The rider holds the leather bridle as she prepares to mount her horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cương ngựa: Dụng cụ bằng da hoặc dây thừng gồm dây cằm, hàm thiếc dây cương, đeo vào đầu ngựa để điều khiển.
    • (Nghĩa bóng) Sự kiềm chế, sự hạn chế: Điều đó dùng để kiểm soát hoặc kìm hãm cảm xúc, hành động hoặc quyền lực.
  2. Động từ:

    • Thắng cương, đóng cương: Hành động đặt cương ngựa lên đầu ngựa.
    • (Nghĩa bóng) Kiềm chế, kìm hãm: Hành động kiểm soát hoặc hạn chế cảm xúc, ham muốn hoặc hành vi.
    • Giận dữ, phản ứng tức giận (với 'up'): Hành động thể hiện sự tức giận, khó chịu hoặc bị xúc phạm, thường bằng cách ngẩng đầu lên một cách đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rider held the horse's bridle firmly. (Người cưỡi ngựa nắm chặt dây cương.)
    • He needed to put a bridle on his anger during the debate. (Anh ta cần phải kiềm chế cơn giận trong cuộc tranh luận.)
  • Động từ:

    • She learned how to bridle a horse properly. ( ấy đã học cách thắng cương ngựa đúng cách.)
    • You must bridle your enthusiasm until we have all the facts. (Bạn phải kiềm chế sự nhiệt tình của mình cho đến khi chúng ta đầy đủ thông tin.)
    • She bridled at the unfair criticism. ( ấy tức giận trước lời chỉ trích bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give the bridle to" / "To give (a horse) the bridle": Buông lỏng dây cương, cho phép tự do hành động.

    • The trainer gave the experienced horse the bridle. (Huấn luyện viên buông lỏng dây cương cho con ngựa giàu kinh nghiệm.)
  • "To bridle one's tongue": Kiềm chế lời nói của mình, giữ im lặng.

    • It was difficult, but he bridled his tongue during the meeting. (Thật khó khăn, nhưng anh ấy đã kiềm chế lời nói của mình trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbridled (adj): Không bị kiềm chế, phóng túng.

    • His unbridled ambition led to his downfall. (Tham vọng không bị kiềm chế của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ.)
  • Bridle path (n): Đường mòn dành cho cưỡi ngựa.

    • They went for a ride on the scenic bridle path. (Họ đi dạo trên con đường mòn dành cho cưỡi ngựa đầy cảnh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cương ngựa): Headgear, harness.
  • Danh từ (sự kiềm chế): Restraint, check, curb, control.
  • Động từ (kiềm chế): Restrain, check, curb, control, rein in.
  • Động từ (giận dữ): Take offense, bristle, seethe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bridle at: Phản ứng một cách tức giận hoặc bị xúc phạm trước điều đó.

    • He bridled at the suggestion that he was lazy. (Anh ta tức giận trước lời gợi ý rằng anh ta lười biếng.)
  • Bridle up: (Cũng giống như 'bridle at') Thể hiện sự tức giận hoặc khinh bỉ một cách đột ngột.

    • She bridled up when her authority was questioned. ( ấy bực tức khi quyền hạn của mình bị chất vấn.)
Thành ngữ liên quan
  • To put/set a bridle on: Áp đặt sự kiểm soát lên điều đó.

    • The new law puts a bridle on corporate power. (Luật mới áp đặt sự kiểm soát lên quyền lực của các tập đoàn.)
  • To run with the bridle on one's neck: Hành động với sự tự do gần như hoàn toàn, ít bị kiểm soát.

    • The creative team was allowed to run with the bridle on its neck. (Nhóm sáng tạo được phép hành động với sự tự do gần như hoàn toàn.)
bridle

The rider holds the leather bridle as she prepares to mount her horse.

danh từ
  1. cương (ngựa)
  2. (nghĩa bóng) sự kiềm chế
    • to put a bridle on one's desires
      kiềm chế ham muốn
  3. (hàng hải) dây cột thuyền
  4. (giải phẫu) dây hãm

Idioms

  • to give one's horse the bridle; to lay the bridle on the neck of one's horse
    buông lỏng dây cương cho tự do
ngoại động từ
  1. thắng cương (cho ngựa)
  2. (nghĩa bóng) kiềm chế
    • to bridle one's ambitions
      kiềm chế tham vọng của mình
nội động từ
  1. bridle + up hất đầu, vênh mặt (tỏ vẻ làm bộ, giận dữ, khinh bỉ)
    • to bridle up with anger
      hất đầu bực tức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bridle"