limited
/'limitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hạn, bị giới hạn: Chỉ một cái gì đó có ranh giới, mức độ hoặc số lượng nhất định, không thể vượt quá.
- Hạn chế: Chỉ một cái gì đó bị thu hẹp về phạm vi, quy mô, khả năng hoặc quyền lực.
- Hạn định: Chỉ một cái gì đó được xác định hoặc quy định bởi một giới hạn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We have a limited amount of time to finish the project. (Chúng tôi có một lượng thời gian có hạn để hoàn thành dự án.)
- His knowledge of the subject is quite limited. (Kiến thức của anh ấy về chủ đề này khá hạn chế.)
- The offer is limited to the first 50 customers. (Ưu đãi chỉ dành cho 50 khách hàng đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be limited by": bị giới hạn bởi.
- Our choices are often limited by our circumstances. (Lựa chọn của chúng ta thường bị giới hạn bởi hoàn cảnh.)
- "in a limited capacity": với một khả năng/phạm vi hạn chế.
- She is working here in a limited capacity as a consultant. (Cô ấy đang làm việc ở đây với tư cách hạn chế như một cố vấn.)
- "limited edition": phiên bản giới hạn (thường dùng cho sản phẩm).
- They released a limited edition of the classic novel. (Họ đã phát hành một phiên bản giới hạn của cuốn tiểu thuyết kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Limit (n/v): giới hạn (danh từ); hạn chế, giới hạn (động từ).
- There is a limit to my patience. (Có một giới hạn cho sự kiên nhẫn của tôi.)
- We must limit our spending. (Chúng ta phải hạn chế chi tiêu của mình.)
- Limitation (n): sự hạn chế, nhược điểm.
- The main limitation of the study is its small sample size. (Sự hạn chế chính của nghiên cứu là quy mô mẫu nhỏ.)
- Unlimited (adj): không giới hạn.
- She has unlimited potential. (Cô ấy có tiềm năng không giới hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Restricted: bị hạn chế, bị giới hạn.
- Finite: có hạn, hữu hạn.
- Confined: bị thu hẹp, bị giới hạn trong một phạm vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "limited". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "limit".)
Thành ngữ liên quan
- To have one's limits: có giới hạn của mình (thường chỉ sự chịu đựng).
- I am patient, but I have my limits. (Tôi kiên nhẫn, nhưng tôi có giới hạn của mình.)
- The sky's the limit: bầu trời là giới hạn (ý chỉ không có giới hạn, mọi thứ đều có thể).
- Work hard, and remember, the sky's the limit. (Hãy làm việc chăm chỉ, và nhớ rằng, bầu trời là giới hạn.)
tính từ
- có hạn, hạn chế, hạn định