special

/'speʃəl/
Học thuật
Thân thiện
special

The restaurant's daily special is a grilled salmon with seasonal vegetables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đặc biệt, riêng biệt: Khác với thông thường, tính chất nổi bật, quan trọng hoặc dành riêng cho một mục đích, đối tượng, hoặc tình huống cụ thể.
    • Đặc thù, riêng: Thuộc về hoặc liên quan đến một người, sự vật, hoặc nhóm cụ thể nào đó.
  2. Danh từ:

    • Vật/Điều đặc biệt: Một thứ đó được tạo ra, tổ chức, hoặc cung cấp cho một dịp hoặc mục đích đặc biệt.
    • Ưu đãi đặc biệt: Một món hàng hoặc dịch vụ được bán với giá giảm trong một thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Today is a special day for our family. (Hôm nay một ngày đặc biệt với gia đình chúng tôi.)
    • This tool has a special function. (Công cụ này một chức năng đặc biệt.)
    • She needs special care after the surgery. ( ấy cần sự chăm sóc đặc biệt sau ca phẫu thuật.)
  • Danh từ:
    • The restaurant's special today is grilled salmon. (Món đặc biệt của nhà hàng hôm nay hồi nướng.)
    • The TV channel will air a documentary special tonight. (Kênh truyền hình sẽ phát một bộ phim tài liệu đặc biệt tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In special": (Ít dùng) trong trường hợp đặc biệt.
  • "To make something special": làm cho điều đó trở nên đặc biệt.
    • He made the day special with a surprise party. (Anh ấy đã làm cho ngày hôm đó trở nên đặc biệt bằng một bữa tiệc bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Specially (phó từ): một cách đặc biệt, đặc thù.
    • This machine was specially designed for the task. (Cỗ máy này được thiết kế một cách đặc biệt cho nhiệm vụ.)
  • Specialty / Speciality (danh từ): chuyên môn, đặc sản.
    • Her specialty is heart surgery. (Chuyên môn của ấy phẫu thuật tim.)
  • Specialist (danh từ): chuyên gia.
    • You should see a skin specialist. (Bạn nên đi gặp một chuyên gia về da liễu.)
  • Specialize (động từ): chuyên về.
    • The company specializes in digital marketing. (Công ty chuyên về tiếp thị kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Particular (adj): cụ thể, riêng biệt (nhấn mạnh tính cá biệt).
  • Exceptional (adj): xuất sắc, khác thường (nhấn mạnh sự vượt trội).
  • Unique (adj): độc nhất, một không hai.
  • Extraordinary (adj): phi thường, khác thường.
Từ trái nghĩa
  • Ordinary (adj): thông thường, bình thường.
  • Common (adj): phổ biến, chung.
  • General (adj): chung chung, tổng quát.
  • Regular (adj): thường xuyên, thông lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "special")

Thành ngữ liên quan
  • "Special delivery": chuyển phát nhanh/đặc biệt (dịch vụ bưu chính).
  • "Special needs": nhu cầu đặc biệt (thường chỉ nhu cầu giáo dục hoặc chăm sóc đặc biệt).
    • A school for children with special needs. (Một ngôi trường dành cho trẻ em nhu cầu đặc biệt.)
  • "On special": được bán với giá ưu đãi/khuyến mãi.
    • These cookies are on special this week. (Những chiếc bánh quy này đang được bán khuyến mãi tuần này.)
special

The restaurant's daily special is a grilled salmon with seasonal vegetables.

tính từ
  1. đặc biệt, riêng biệt
    • word used in a special sense
      từ dùng theo nghĩa đặc biệt
    • special price
      giá đặc biệt
    • to appoint special agents
      cử đặc phái viên
    • to receive special instructions
      nhận những chỉ thị đặc biệt
    • special edition
      đợt phát hành đặc biệt
danh từ
  1. cảnh sát đặc biệt
  2. chuyến xe lửa đặc biệt
  3. cuộc thi đặc biệt
  4. số báo phát hành đặc biệt