mild
/maild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẹ, không nghiêm trọng: Dùng để mô tả thứ gì đó có mức độ, cường độ hoặc tác động thấp, không mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt.
- Ôn hòa, dịu dàng: Dùng để mô tả tính cách, thái độ hiền lành, nhã nhặn, không nóng nảy hoặc thô bạo.
- Dịu, không gắt: Dùng để mô tả hương vị, mùi vị hoặc cảm giác dễ chịu, không quá mạnh, cay, đắng hoặc chua.
- Ấm áp, ôn hòa: Dùng để mô tả thời tiết, khí hậu dễ chịu, không quá nóng, lạnh hoặc khắc nghiệt.
- Mềm, yếu (về tính chất vật lý hoặc cơ học): Dùng để mô tả vật liệu có độ cứng hoặc độ bền không cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed a mild painkiller. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc giảm đau nhẹ.)
- She has a very mild and patient personality. (Cô ấy có tính cách rất ôn hòa và kiên nhẫn.)
- This cheese has a mild flavor, perfect for beginners. (Loại phô mai này có hương vị dịu, hoàn hảo cho người mới bắt đầu.)
- We are enjoying a period of mild weather this spring. (Chúng tôi đang tận hưởng một giai đoạn thời tiết ấm áp vào mùa xuân này.)
- This detergent is mild enough for sensitive skin. (Loại bột giặt này đủ dịu nhẹ cho da nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "(as) mild as milk": hiền lành như cục bột, rất hiền lành và ngoan ngoãn.
- Don't be fooled by his appearance; he's not as mild as milk. (Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ ngoài của anh ta; anh ta không hiền lành như cục bột đâu.)
- "to put it mildly": nói một cách nhẹ nhàng, nói giảm nói tránh (thường dùng khi sự thật nghiêm trọng hơn).
- His performance was disappointing, to put it mildly. (Màn trình diễn của anh ấy thật đáng thất vọng, nói nhẹ nhàng thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Mildly (trạng từ): một cách nhẹ nhàng, ở mức độ nhẹ.
- He was mildly surprised by the news. (Anh ấy hơi ngạc nhiên trước tin đó.)
- Mildness (danh từ): sự ôn hòa, tính chất nhẹ nhàng.
- The mildness of the climate attracts many retirees. (Sự ôn hòa của khí hậu thu hút nhiều người về hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Gentle: nhẹ nhàng, dịu dàng (về tính cách, hành động).
- Moderate: vừa phải, trung bình (về mức độ).
- Bland: nhạt, không có hương vị mạnh (thường về thức ăn, có thể mang nghĩa tiêu cực).
- Temperate: ôn hòa, điều độ (về khí hậu, thái độ).
Từ trái nghĩa
- Harsh: khắc nghiệt, gay gắt.
- Severe: nghiêm trọng, nặng nề.
- Strong: mạnh mẽ, nồng (về hương vị, cảm giác).
- Intense: mãnh liệt, dữ dội.
Thành ngữ liên quan
- Draw it mild!: (thông tục) Đừng làm quá!/ Hãy ôn hòa một chút! (dùng để khuyên ai đó đừng phản ứng thái quá hoặc kể chuyện phóng đại).
- I know you're angry, but draw it mild when you talk to the boss. (Tôi biết anh đang tức giận, nhưng hãy ôn hòa một chút khi nói chuyện với sếp.)
tính từ
- nhẹ
- a mild punishmentmột sự trừng phạt nhẹ
- tuberculosis in a mild formbệnh lao thể nhẹ
- êm dịu, không gắt, không xóc (thức ăn, thuốc lá, thuốc men...)
- mild beerrượu bia nhẹ
- dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
- mild tempertính tình hoà nhã
- ôn hoà, ấm áp (khí hậu, thời tiết...)
- mềm, yếu, nhu nhược, yếu đuối
- mild steelthép mềm, thép ít cacbon
Idioms
- draw it mild(thông tục) đừng làm quá!, hãy ôn hoà!