clement

/'klemənt/
Học thuật
Thân thiện
clement

The judge was clement in his final ruling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoan dung, nhân từ: Dùng để mô tả một người tính cách nhân hậu, sẵn sàng tha thứ không quá khắt khe khi đánh giá hoặc trừng phạt người khác.
    • Ôn hòa (về thời tiết hoặc khí hậu): Dùng để mô tả thời tiết dễ chịu, ôn hòa, không quá khắc nghiệt (nóng, lạnh, bão tố).
dụ sử dụng
  • Về tính cách (khoan dung, nhân từ):

    • The clement ruler pardoned many prisoners. (Vị vua nhân từ đã tha tội cho nhiều nhân.)
    • We hope for a clement judgment. (Chúng tôi hy vọng vào một phán quyết khoan dung.)
  • Về thời tiết (ôn hòa):

    • We enjoyed the clement weather during our spring vacation. (Chúng tôi tận hưởng thời tiết ôn hòa trong kỳ nghỉ xuân.)
    • The climate in this region is remarkably clement. (Khí hậuvùng này ôn hòa một cách đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clement conditions": Điều kiện thuận lợi, ôn hòa.

    • The plants thrived under the clement conditions of the greenhouse. (Cây cối phát triển mạnh trong điều kiện ôn hòa của nhà kính.)
  • "To be clement towards someone": Tỏ ra khoan dung với ai đó.

    • History shows that he was clement towards his defeated enemies. (Lịch sử cho thấy ông ấy đã khoan dung với những kẻ thù bị đánh bại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Clemency (danh từ): Sự khoan dung, lòng nhân từ; sự ôn hòa (của thời tiết).

    • The prisoner begged for clemency. ( nhân cầu xin sự khoan dung.)
    • The clemency of the evening breeze was welcome. (Sự ôn hòa của làn gió chiều thật đáng mong đợi.)
  • Inclement (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩa khắc nghiệt (về thời tiết) hoặc khắt khe.

    • The inclement weather forced us to cancel the picnic. (Thời tiết khắc nghiệt buộc chúng tôi phải hủy buổi ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Về tính cách: Merciful (nhân từ, hay thương xót), lenient (khoan hồng), forgiving (sẵn sàng tha thứ).
  • Về thời tiết: Mild (ôn hòa, dịu), temperate (ôn đới, điều hòa), balmy (ấm áp dễ chịu).
Từ trái nghĩa
  • Về tính cách: Merciless (tàn nhẫn, không khoan dung), severe (nghiêm khắc), harsh (khắc nghiệt, thô bạo).
  • Về thời tiết: Inclement (khắc nghiệt), harsh (khắc nghiệt), severe (khốc liệt).
clement

The judge was clement in his final ruling.

tính từ
  1. khoan dung, nhân từ
  2. ôn hoà (khí hậu)