lenient
/'li:njənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khoan dung, nhân hậu: Chỉ thái độ hoặc hành vi không nghiêm khắc, sẵn sàng tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt, yêu cầu.
- Dễ dãi, không nghiêm ngặt: Chỉ việc áp dụng các quy tắc, tiêu chuẩn một cách linh hoạt, không quá khắt khe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The judge was lenient because it was the young man's first offense. (Vị thẩm phán đã khoan dung vì đó là lần phạm tội đầu tiên của chàng trai trẻ.)
- My parents are quite lenient about my weekend curfew. (Bố mẹ tôi khá dễ dãi về giờ giới nghiêm cuối tuần của tôi.)
- The school has a lenient policy on late assignments. (Trường học có chính sách khoan dung đối với bài tập nộp muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be lenient with someone": khoan dung với ai.
- The teacher decided to be lenient with the students who apologized. (Giáo viên quyết định khoan dung với những học sinh đã xin lỗi.)
"to take a lenient view of something": có cái nhìn khoan dung về điều gì.
- The court took a lenient view of the circumstances. (Tòa án đã có cái nhìn khoan dung về các tình tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Leniency (danh từ): sự khoan dung, sự khoan hồng.
- He pleaded for leniency from the court. (Anh ta cầu xin sự khoan hồng từ tòa án.)
Leniently (trạng từ): một cách khoan dung.
- The rules were applied leniently. (Các quy tắc được áp dụng một cách khoan dung.)
Từ đồng nghĩa
- Tolerant: khoan dung, rộng lượng.
- Indulgent: nuông chiều, dễ dãi.
- Merciful: nhân từ, khoan hồng.
- Easygoing: dễ tính, thoải mái.
Từ trái nghĩa
- Strict: nghiêm khắc.
- Severe: nghiêm ngặt, khắc nghiệt.
- Harsh: hà khắc, khắt khe.
- Stringent: chặt chẽ, nghiêm ngặt (về quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "lenient")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lenient")
tính từ
- nhân hậu, hiền hậu, khoan dung