permissive

/pə'misiv/
Học thuật
Thân thiện
permissive

A permissive teacher allows her students to choose their own project topics.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cho phép, chấp nhận: xu hướng hoặc khả năng cho phép điều đó; không cấm đoán hoặc hạn chế nghiêm ngặt.
    • Dễ dãi, phóng khoáng: Thể hiện thái độ khoan dung, ít đặt ra các quy tắc hoặc hình phạt nghiêm khắc, đặc biệt trong các vấn đề xã hội hoặc cách nuôi dạy con cái.
    • Tuỳ ý, không bắt buộc: (Thường dùng trong văn bản pháp ) Mang tính chất cho phép một hành động hơn bắt buộc hoặc ngăn cấm .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The school has a permissive policy regarding student dress code. (Trường học chính sách dễ dãi về quy định trang phục của học sinh.)
    • Some critics argue that permissive laws on this issue have led to social problems. (Một số nhà phê bình cho rằng những luật cho phép về vấn đề này đã dẫn đến các vấn đề xã hội.)
    • He grew up in a very permissive household where few rules were enforced. (Anh ấy lớn lên trong một gia đình rất dễ dãi, nơi ít có quy tắc nào được áp dụng nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permissive society": Xã hội phóng khoáng, thường chỉ xã hội thái độ cởi mở ít hạn chế về các chuẩn mực xã hội truyền thống, đặc biệt từ những năm 1960.

    • The book examines the rise of the permissive society in the late 20th century. (Cuốn sách nghiên cứu sự trỗi dậy của xã hội phóng khoáng vào cuối thế kỷ 20.)
  • "Permissive attitude": Thái độ dễ dãi, cho phép.

    • Her permissive attitude towards deadlines sometimes causes problems for the team. (Thái độ dễ dãi của ấy với thời hạn đôi khi gây ra vấn đề cho nhóm.)
Biến thể từ liên quan
  • Permit (động từ): Cho phép, cấp phép.

    • The law does not permit such actions. (Luật pháp không cho phép những hành động như vậy.)
  • Permission (danh từ): Sự cho phép, giấy phép.

    • You need to ask for permission before leaving. (Bạn cần xin phép trước khi rời đi.)
  • Permissiveness (danh từ): Tính dễ dãi, sự khoan dung quá mức.

    • The permissiveness of modern parenting styles is a topic of debate. (Tính dễ dãi của các phong cách làm cha mẹ hiện đại một chủ đề tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tolerant: Khoan dung, rộng lượng.
  • Lenient: Khoan hồng, ít nghiêm khắc.
  • Indulgent: Nuông chiều, dễ dãi.
  • Liberal: Tự do, phóng khoáng.
Từ trái nghĩa
  • Strict: Nghiêm khắc, chặt chẽ.
  • Authoritarian: Độc đoán, chuyên quyền.
  • Restrictive: Hạn chế, hẹp hòi.
  • Prohibitive: Cấm đoán, ngăn cản.
permissive

A permissive teacher allows her students to choose their own project topics.

tính từ
  1. cho phép; chấp nhận
  2. tuỳ ý, không bắt buộc
    • permissive legislation
      luật pháp tuỳ ý sử dụng không bắt buộc
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dễ dãi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "permissive"