preventive
/pri'ventiv/ Cách viết khác : (preventative) /pri'ventətiv/
Học thuậtThân thiện
The doctor recommends preventive measures like handwashing and a balanced diet.
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất ngăn ngừa, phòng ngừa: Dùng để mô tả hành động, biện pháp, hoặc thứ gì đó nhằm ngăn chặn một điều không mong muốn xảy ra trước khi nó bắt đầu.
- (Y học) Phòng bệnh: Liên quan đến việc ngăn ngừa bệnh tật hoặc sự lây lan của bệnh.
Danh từ:
- Biện pháp phòng ngừa: Một hành động hoặc kế hoạch cụ thể được thực hiện để ngăn chặn điều gì đó xấu.
- Thuốc phòng bệnh, phương pháp phòng ngừa: Một loại thuốc hoặc cách thức được sử dụng để ngăn ngừa bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Regular exercise is a preventive measure against heart disease. (Tập thể dục thường xuyên là một biện pháp phòng ngừa bệnh tim.)
- The company has taken preventive action to avoid data breaches. (Công ty đã thực hiện hành động ngăn ngừa để tránh vi phạm dữ liệu.)
Danh từ:
- Vaccination is an important preventive for many infectious diseases. (Tiêm chủng là một biện pháp phòng ngừa quan trọng cho nhiều bệnh truyền nhiễm.)
- The best preventive is to maintain a healthy lifestyle. (Cách phòng ngừa tốt nhất là duy trì lối sống lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Preventive maintenance": bảo trì phòng ngừa (bảo trì định kỳ để ngăn ngừa hỏng hóc).
- The factory schedules preventive maintenance for all machines monthly. (Nhà máy lên lịch bảo trì phòng ngừa cho tất cả máy móc hàng tháng.)
"Preventive detention": giam giữ phòng ngừa (giam giữ một người vì lo ngại họ có thể phạm tội trong tương lai).
- The law allows for preventive detention in certain serious cases. (Luật pháp cho phép giam giữ phòng ngừa trong một số trường hợp nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Preventative (adj, n): Một biến thể cách viết và phát âm khác của "preventive", có cùng nghĩa. Được sử dụng phổ biến.
- There is no difference between preventive and preventative care. (Không có sự khác biệt giữa chăm sóc phòng ngừa và chăm sóc phòng ngừa.)
Prevention (n): Sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa (hành động hoặc quá trình).
- Disease prevention is better than cure. (Phòng ngừa bệnh tật tốt hơn chữa bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Prophylactic (adj, n): (Thuộc về) phòng ngừa, đặc biệt là phòng bệnh; thuốc phòng bệnh.
- Precautionary (adj): Mang tính đề phòng, thận trọng.
- Deterrent (n): Vật/điều răn đe, ngăn cản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "preventive" là tính từ/danh từ, không hình thành phrasal verb. Hành động liên quan thường dùng động từ "prevent").
Thành ngữ liên quan
- "An ounce of prevention is worth a pound of cure": Một chút phòng ngừa đáng giá cả gánh chữa trị. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa sớm.)
- Remember, an ounce of prevention is worth a pound of cure, so get your flu shot. (Hãy nhớ, phòng bệnh hơn chữa bệnh, vì vậy hãy đi tiêm vắc-xin cúm.)
The doctor recommends preventive measures like handwashing and a balanced diet.
tính từ
- ngăn ngừa, phòng ngừa
- preventive measurebiện pháp phòng ngừa
- preventive warchiến tranh phòng ngừa
- (y học) phòng bệnh
- preventive medicinethuốc phòng bệnh
danh từ
- biện pháp phòng ngừa
- thuốc phòng bệnh, cách phòng bệnh