interference

/,intə'fiərəns/
Học thuật
Thân thiện
interference

The quarterback's teammate ran interference to block the defender.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự can thiệp, sự xen vào: Hành động tham gia vào một tình huống, cuộc trò chuyện hoặc công việc của người khác không được mời hoặc không phù hợp.
    • Sự gây trở ngại, sự quấy rầy: Hành động hoặc yếu tố làm gián đoạn, cản trở hoặc làm hỏng một quá trình, hoạt động hoặc tín hiệu.
    • (Vật ) Sự giao thoa: Hiện tượng xảy ra khi hai hoặc nhiều sóng (như ánh sáng, âm thanh) kết hợp với nhau, tạo ra một mô hình cường độ mới (tăng cường hoặc triệt tiêu).
    • (Thể thao) Sự cản phá trái luật: Hành động chặn đường hoặc cản trở đối phương một cách không hợp lệ trong các môn thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I don't want any interference in my personal affairs. (Tôi không muốn bất kỳ sự can thiệp nào vào chuyện cá nhân của mình.)
    • The bad weather caused interference with the satellite signal. (Thời tiết xấu đã gây nhiễu cho tín hiệu vệ tinh.)
    • We studied the interference pattern of light waves in the lab. (Chúng tôi đã nghiên cứu mô hình giao thoa của sóng ánh sáng trong phòng thí nghiệm.)
    • The referee penalized the player for interference. (Trọng tài đã phạt cầu thủ lỗi cản phá trái luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To run interference" (thành ngữ, thường dùng trong thể thao đời sống): Hành động chủ động cản trở hoặc đánh lạc hướng ai đó để bảo vệ hoặc tạo điều kiện cho đồng đội hoặc một kế hoạch.
    • As the CEO's assistant, part of my job is to run interference and handle unimportant calls. ( trợ lý cho CEO, một phần công việc của tôi chặn xử lý những cuộc gọi không quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Interfere (động từ): can thiệp, xen vào, gây trở ngại.
    • Please don't interfere with my work. (Làm ơn đừng can thiệp vào công việc của tôi.)
  • Interfering (tính từ): thích xen vào, hay can thiệp.
    • She has an interfering neighbor. ( ấy một người hàng xóm hay xen vào chuyện người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Meddling (n): sự xen vào, nhúng tay vào (mang sắc thái tiêu cực).
  • Obstruction (n): sự cản trở, vật chướng ngại.
  • Disruption (n): sự gián đoạn, sự phá rối.
  • Intervention (n): sự can thiệp (có thể mang tính chính thức hoặc tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Interfere with: can thiệp/gây trở ngại đến cái đó.
    • The noise is interfering with my concentration. (Tiếng ồn đang làm ảnh hưởng đến sự tập trung của tôi.)
  • Interfere in: can thiệp vào (một vấn đề, tình huống).
    • No country has the right to interfere in another's internal affairs. (Không quốc gia nào quyền can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác.)
Thành ngữ liên quan
  • To be an interference: một sự cản trở, một vật gây vướng víu.
    • The old regulations are now an interference to progress. (Các quy định giờ đây một sự cản trở cho tiến bộ.)
interference

The quarterback's teammate ran interference to block the defender.

danh từ
  1. sự gây trở ngại, sự quấy rầy; điều gây trở ngại
  2. sự can thiệp, sự xen vào, sự dính vào
  3. (vật ) sự giao thoa
  4. (raddiô) sự nhiễu
  5. sự đá chân nọ vào chân kia (ngựa)
  6. (thể dục,thể thao) sự chặn trái phép; sự cản đối phương cho đồng đội dắt bóng lên; sự phạt việc chặn trái phép
  7. sự chạm vào nhau, sự đụng vào nhau; sự đối lập với nhau