disturbance

/dis'tə:bəns/
Học thuật
Thân thiện
disturbance

A loud disturbance in the library made everyone look up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm náo động, sự làm mất yên tĩnh: Hành động hoặc tình trạng gây ra tiếng ồn, sự hỗn loạn, làm gián đoạn sự yên bình hoặc trật tự.
    • Sự quấy rầy, sự làm bối rối: Hành động làm phiền đến ai đó, gây ra sự lo lắng hoặc khó chịu.
    • Sự xáo trộn, sự gián đoạn: Sự can thiệp làm gián đoạn một quá trình, hoạt động bình thường hoặc trạng thái ổn định.
    • (Vật , Kỹ thuật) Sự nhiễu loạn: Sự can thiệp gây ra sai lệch hoặc gián đoạn trong một hệ thống, tín hiệu hoặc trạng thái bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loud music caused a disturbance in the neighborhood. (Tiếng nhạc lớn đã gây ra sự náo động trong khu phố.)
    • Please leave the room without causing any disturbance. (Xin hãy rời khỏi phòng không gây ra bất kỳ sự quấy rầy nào.)
    • The storm led to a major disturbance in flight schedules. (Cơn bão đã dẫn đến một sự xáo trộn lớn trong lịch trình các chuyến bay.)
    • There was a disturbance in the radio signal due to the thunderstorm. ( một sự nhiễu loạn trong tín hiệu radio do cơn giông bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cause/create a disturbance": Gây ra sự náo loạn, làm mất trật tự công cộng.
    • The protesters were arrested for causing a disturbance. (Những người biểu tình đã bị bắt gây rối trật tự công cộng.)
  • "Emotional disturbance": Sự rối loạn cảm xúc (thường dùng trong tâm lý học, giáo dục).
    • The child receives support for his emotional disturbance. (Đứa trẻ nhận được sự hỗ trợ cho chứng rối loạn cảm xúc của mình.)
  • "Sleep disturbance": Sự rối loạn giấc ngủ.
    • Stress can lead to sleep disturbances. (Căng thẳng có thể dẫn đến các rối loạn giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Disturb (động từ): Làm phiền, quấy rầy, làm xáo trộn.
    • I'm sorry to disturb you. (Xin lỗi đã làm phiền bạn.)
  • Undisturbed (tính từ): Không bị quấy rầy, yên tĩnh.
    • The ancient ruins lay undisturbed for centuries. (Tàn tích cổ xưa nằm yên không bị xáo trộn trong nhiều thế kỷ.)
  • Disturbing (tính từ): Gây bối rối, làm phiền, đáng lo ngại.
    • He heard some disturbing news. (Anh ấy nghe được một vài tin tức đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Disruption: Sự gián đoạn, sự phá vỡ.
  • Commotion: Sự huyên náo, sự hỗn loạn.
  • Uproar: Tiếng la hét ầm ĩ, sự náo động.
  • Interruption: Sự ngắt quãng, sự gián đoạn.
  • Agitation: Sự xao động, sự kích động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "disturbance" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "disturb"). - Disturb from: Làm ai đó xao nhãng khỏi việc . - Nothing could disturb him from his work. (Không có thể làm anh ấy xao nhãng khỏi công việc.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "disturbance")

disturbance

A loud disturbance in the library made everyone look up.

danh từ
  1. sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo động; sự quấy rầy, sự làm bối rối, sự làm lo âu; sự làm xáo lộn
  2. (vật ) sự làm nhiễu loạn; sự nhiễu loạn
    • magnetic disturbance
      sự nhiễu loạn từ
  3. (rađiô) âm tạp, quyển khí
  4. (pháp ) sự vi phạn (quyền hưởng dụng)