hitch
/hitʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự vướng mắc, sự cản trở tạm thời: Một vấn đề nhỏ hoặc trở ngại không lường trước được làm gián đoạn một quá trình.
- Nút thắt tạm thời: Một loại nút dây có thể tháo ra dễ dàng bằng cách kéo ngược chiều với lực căng giữ nó.
- Bước đi khập khiễng: Cách đi không đều do chân bị thương hoặc đau.
- Cuốc đi nhờ xe: Hành động đi nhờ một phương tiện (thường là xe ô tô) bằng cách xin hoặc bắt xe.
Động từ:
- Buộc, móc, nối: Gắn hoặc kết nối một vật vào một vật khác, thường là tạm thời.
- Đi nhờ xe: Đi lại bằng cách xin đi nhờ trên xe của người khác.
- Đi khập khiễng: Đi lại với dáng đi không đều, bị giật cục.
- Giật mạnh: Thực hiện một chuyển động kéo hoặc nâng lên một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a slight hitch in the plan, so we started late. (Có một sự vướng mắc nhỏ trong kế hoạch, vì vậy chúng tôi bắt đầu muộn.)
- He tied a hitch to secure the boat to the dock. (Anh ấy buộc một nút thắt tạm thời để cố định con thuyền vào bến tàu.)
- After the injury, he walked with a noticeable hitch. (Sau chấn thương, anh ấy đi lại với một bước đi khập khiễng rõ rệt.)
Động từ:
- We need to hitch the trailer to the car before we leave. (Chúng ta cần móc rơ-moóc vào xe ô tô trước khi khởi hành.)
- She decided to hitch a ride to the next town. (Cô ấy quyết định đi nhờ xe đến thị trấn tiếp theo.)
- The old man hitched up his trousers before sitting down. (Ông lão giật cái quần lên trước khi ngồi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Without a hitch": Một cách trôi chảy, không gặp bất kỳ vấn đề hay sự cố nào.
- The event went off without a hitch. (Sự kiện diễn ra trôi chảy không chút trục trặc.)
"Get hitched" (thông tục): Kết hôn.
- They finally got hitched after ten years together. (Cuối cùng họ cũng kết hôn sau mười năm bên nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Hitchhike (động từ): Đi nhờ xe bằng cách ra hiệu xin đi trên đường.
- They plan to hitchhike across the country. (Họ dự định đi nhờ xe xuyên đất nước.)
Hitchhiker (danh từ): Người đi nhờ xe.
- The driver picked up a hitchhiker on the highway. (Tài xế đón một người đi nhờ xe trên đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự cản trở): Snag, glitch, setback, obstacle.
- Động từ (buộc, nối): Attach, connect, fasten, tether.
- Động từ (đi khập khiễng): Hobble, limp, falter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hitch up: Kéo hoặc nâng một thứ gì đó lên (như quần áo); móc, nối (như xe kéo).
- He hitched up his sleeves and started working. (Anh ấy xắn tay áo lên và bắt đầu làm việc.)
Hitch onto: Gắn vào, tham gia hoặc đi theo ai đó/một nhóm.
- A new clause was hitched onto the end of the contract. (Một điều khoản mới được gắn thêm vào cuối hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Hitch your wagon to a star: Đặt mục tiêu cao, kỳ vọng lớn hoặc liên kết với người/sự việc thành công để tiến xa hơn.
- By joining that innovative company, he hitched his wagon to a star. (Bằng cách gia nhập công ty đổi mới đó, anh ấy đã gắn mình với một ngôi sao.)
danh từ
- cái giật mạnh bất ngờ, cái đẩy mạnh bất ngờ, cái kéo mạnh bất ngờ
- (hàng hải) nút thòng lọng, nút dây
- sự ngưng tạm thời; sự bế tắc tạm thời; sự vướng mắc, sự khó khăn, sự cản trở
- everything went off without a hitchmọi việc đề trôi chảy không có gì vướng mắc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bước đi cà nhắc, bước đi tập tễnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuốc đi xe boóng, cuốc đi nhờ xe
- (quân sự), (từ lóng) thời gian đăng ký tòng quân
ngoại động từ
- giật mình, kéo mạnh; (+ up) giật lên, kéo mạnh lên
- to hitch (up) one's trouserskéo quần lên
- buộc vào, buộc móc vào, buộc thòng lọng, buộc vòng vào
- to hitch a horse to a fencebuộc ngựa vào hàng rào
- cố lồng (một ý gì...) vào (câu chuyện)
nội động từ
- chạy giật lên
- bị buộc vào, bị buộc móc vào, bị buộc thòng lọng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi cà nhắc, đi tập tễnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (+ together) ăn ý với nhau; ăn cánh với nhau
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lấy vợ, cưới vợ