rub

/rʌb/
Học thuật
Thân thiện
rub

He gives the hood of the car a quick rub with a soft cloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cọ xát, sự chà xát: Hành động di chuyển một vật này trên bề mặt của vật khác với một lực nhất định.
    • Sự lau, sự chải: Hành động làm sạch hoặc làm bóng bề mặt bằng cách chà xát.
    • Sự khó khăn, sự cản trở: (Thường dùng trong cụm "the rub") Vấn đề hoặc trở ngại chính trong một tình huống.
  2. Động từ:

    • Cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp: Di chuyển tay hoặc một vật theo chuyển động tròn hoặc qua lại trên bề mặt của vật khác.
    • Lau, lau bóng, đánh bóng: Làm sạch hoặc làm cho bề mặt sáng bóng bằng cách chà xát.
    • Nghiền, tán: Làm nhỏ hoặc mịn một chất bằng cách chà xát mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She gave the table a quick rub with a cloth. ( ấy lau nhanh cái bàn bằng một chiếc khăn.)
    • The plan sounds good, but here's the rub: we don't have enough money. (Kế hoạch nghe có vẻ hay, nhưng vấn đề đây: chúng ta không đủ tiền.)
  • Động từ:

    • He rubbed his eyes sleepily. (Anh ấy xoa mắt một cách buồn ngủ.)
    • Rub the surface with sandpaper to make it smooth. (Chà bề mặt bằng giấy nhám để làm cho mịn.)
    • She rubbed the herbs to release their fragrance. ( ấy nghiền các loại thảo mộc để giải phóng hương thơm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rub along": Xoay xở, đối phó được (với một tình huống khó khăn); sống tương đối hòa thuận với ai đó.

    • They don't have much money, but they manage to rub along. (Họ không nhiều tiền, nhưng họ xoay xở được.)
    • Despite their differences, the two roommates rub along quite well. (Bất chấp sự khác biệt, hai người bạn cùng phòng sống khá hòa thuận với nhau.)
  • "to rub something in": (Nghĩa bóng) Nhấn mạnh, nói đi nói lại một điều đó (thường điều khó chịu hoặc sai lầm của người khác) để làm họ cảm thấy tồi tệ hơn.

    • I know I made a mistake, but you don't have to rub it in. (Tôi biết tôi đã phạm sai lầm, nhưng anh không cần phải nhắc đi nhắc lại mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubber (n): Cao su; cục tẩy.
  • Rubbing (n): Bản in/rập (thường từ một bề mặt chạm khắc, được tạo ra bằng cách chà bột than hoặc phấn lên giấy đặt trên đó).
Từ đồng nghĩa
  • Chà xát: Scrape, scrub.
  • Xoa: Massage.
  • Lau: Wipe, polish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rub away: Cọ mòn đi; xoa bóp cho hết (cơn đau); lau/xóa sạch.

    • The inscription on the old coin had been rubbed away over time. (Dòng chữ khắc trên đồng xu đã bị cọ mòn theo thời gian.)
  • Rub down: Chà xát toàn thân (thường sau khi tắm hoặc cho ngựa); mài nhẵn.

    • After his shower, he rubbed himself down with a towel. (Sau khi tắm, anh ấy lau khô người bằng khăn.)
  • Rub off (on): Lau sạch, xóa sạch; (nghĩa bóng) ảnh hưởng, lây sang (tính cách, thói quen).

    • The mud will rub off easily when it dries. (Bùn sẽ dễ dàng lau sạch khi khô.)
    • His enthusiasm for music rubbed off on his friends. (Sự nhiệt tình với âm nhạc của anh ấy đã ảnh hưởng đến bạn bè.)
  • Rub out: Xóa sạch (bằng tẩy); (tiếng lóng, Mỹ) khử, thủ tiêu.

    • Use a pencil so you can rub out any mistakes. (Hãy dùng bút chì để bạn có thể tẩy xóa mọi lỗi sai.)
  • Rub up: Lau bóng, đánh bóng; ôn luyện lại (kiến thức).

    • He rubbed up the silver teapot until it shone. (Anh ấy đánh bóng ấm trà bằng bạc cho đến khi sáng bóng.)
    • I need to rub up my French before the trip. (Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Rub elbows/shoulders with someone: Giao du, tiếp xúc với ai đó (thường người nổi tiếng hoặc địa vị).

    • At the conference, I got to rub shoulders with some famous scientists. (Tại hội nghị, tôi đã cơ hội giao lưu với một số nhà khoa học nổi tiếng.)
  • Rub someone up the wrong way: Làm ai đó khó chịu, phật ý ngay lập tức (như chải lông ngược chiều).

    • His arrogant attitude really rubs me up the wrong way. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta thực sự làm tôi rất khó chịu.)
rub

He gives the hood of the car a quick rub with a soft cloth.

danh từ
  1. sự cọ xát, sự chà xát
  2. sự lau, sự chải
    • to give the horse a good rub
      chải thật kỹ con ngựa
  3. (thể dục,thể thao) chỗ đất gồ ghề (làm chệch quả cầu lăn)
  4. sự khó khăn, sự cản trở
    • there's the rub
      khó khăn chỗ đó
  5. đá mài ((cũng) rub stone)
ngoại động từ
  1. cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp
    • rub something dry
      chà xát cái cho khô đi
    • to rub one's hands [together]
      xoa tay
    • to rub oil into someone
      xoa bóp dầu cho ai
  2. lau, lau bóng, đánh bóng
  3. xát mạnh lên giấy can để nổi bật (hình vẽ...)
  4. nghiền, tán
    • to rub something to power
      nghiền cái thành bột
nội động từ
  1. cọ, chà xát
  2. mòn rách, ra (quần áo...), xước (da)
  3. (thể dục,thể thao) chệch đi lăn vào chỗ gồ ghề (quả cầu lăn)

Idioms

  • to rub along
    len lỏi qua được; lách lên một cách khó khăn
  • to rub away
    cọ mòn, cọ ra
  • to rub down
    chà xát; chải (mình ngựa)
  • to rub in (into)
    xoa bóp cho thấm (dầu cao, thuốc bóp...)
  • to rub off
    lau sạch, chùi sạch, xoá sạch, tẩy sạch
  • to rub out
  • to rub off
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khử, thủ tiêu, giết
  • to rub through
    xát qua (một cái sàng, cái rây)
  • to rub up
    lau bóng, đánh bóng
  • to rub elbows with someone
    (xem) elbow
  • to rub somebody up the wrong way
    làm trái ý ai, chọc tức ai