chafe

/tʃeif/
Học thuật
Thân thiện
chafe

The dog's collar began to chafe its neck.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm trầy da, làm phồng da: Cọ xát lặp đi lặp lại vào da, gây ra vết đỏ, đau hoặc phồng rộp.
    • Làm bực mình, làm khó chịu, chọc tức: Gây ra cảm giác khó chịu, tức giận hoặc bực bội, thường từ những điều nhỏ nhặt hoặc dai dẳng.
    • Cọ xát, chà xát: Hành động ma sát giữa hai bề mặt.
  2. Danh từ:

    • Vết trầy, chỗ da bị phồng: Vết thương nhỏ trên da do cọ xát gây ra.
    • Sự bực bội, sự khó chịu: Cảm giác tức giận hoặc bất mãn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The stiff collar chafed his neck. (Cổ áo cứng làm trầy cổ anh ấy.)
    • His constant criticism chafed her. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ta làm ấy bực mình.)
    • The rope chafed against the edge of the cliff. (Sợi dây cọ xát vào mép vách đá.)
  • Danh từ:

    • He got a chafe on his heel from the new shoes. (Anh ấy bị một vết trầygót chân do đôi giày mới.)
    • She hid her chafe at the unfair decision. ( ấy giấu đi sự bực bội của mình trước quyết định bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chafe at/under something": Cảm thấy rất bực bội hoặc bất mãn một sự hạn chế, quy tắc hoặc tình huống nào đó.

    • He chafed at the strict regulations. (Anh ta cảm thấy bực bội những quy định nghiêm ngặt.)
    • The talented employee chafed under the micromanagement. (Nhân viên tài năng bất mãn bị quản lý vi .)
  • "to chafe against something": (Nghĩa bóng) Phản đối hoặc cảm thấy không thoải mái với một ý tưởng hoặc giới hạn.

    • Her independent spirit chafed against the traditional expectations. (Tinh thần độc lập của ấy phản kháng lại những kỳ vọng truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Chafing (danh động từ/ danh từ): Hành động cọ xát gây trầy da; tình trạng da bị trầy.
    • Apply powder to prevent chafing. (Xoa bột để ngừa bị trầy da.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (làm trầy): Abrade, rub, scrape.
  • Động từ (làm bực): Irritate, annoy, vex, bother, exasperate.
  • Danh từ (vết trầy): Abrasion, sore.
  • Danh từ (sự bực): Irritation, annoyance, vexation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chafe at the bit: (Nghĩa bóng, từ việc ngựa cắn vào hàm thiếc) Rất nôn nóng, thiếu kiên nhẫn muốn hành động hoặc bắt đầu.
    • The team was chafing at the bit to start the project. (Cả đội đang rất nôn nóng muốn bắt đầu dự án.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chafe" một cách độc lập.

chafe

The dog's collar began to chafe its neck.

danh từ
  1. sự chà xát
  2. chỗ trầy da, chỗ phồng giộp lên (ở da)
  3. chỗ ra (sợi dây)
  4. sự chọc tức, sự trêu tức; sự nổi cáu, sự nổi giận
    • to be in a chafe
      nổi cáu, nổi giận
ngoại động từ
  1. chà xát, xoa (tay cho nóng)
  2. làm trầy, làm phồng (da)
  3. cọ cho ra (sợi dây)
  4. làm tức mình, làm bực dọc; chọc tức, trêu tức
nội động từ
  1. chà xát cọ
  2. trầy, phồng lên (da)
  3. ra (dây)
  4. bực mình, cáu tiết, phát cáu, nổi giận

Từ chứa "chafe"

Từ có nhắc đến "chafe"