chafer

/fʃeifə/
Học thuật
Thân thiện
chafer

A large chafer flies near a garden light on a summer evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ hung, bọ vòi voi: Một loại côn trùng cánh cứng, thường kích thước trung bình, màu nâu, thuộc họ Scarabaeidae. Ấu trùng của chúng (sâu non) sống dưới đất ăn rễ cây, trong khi con trưởng thành ăn cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chafer grubs in the lawn are damaging the grass roots. (Ấu trùng bọ hung trong bãi cỏ đang phá hại rễ cỏ.)
    • We saw a large chafer flying clumsily around the light. (Chúng tôi thấy một con bọ hung lớn bay vụng về quanh bóng đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rose chafer": Một loại bọ hung cụ thể (Cetonia aurata) thường màu xanh lục kim loại, hay được tìm thấy trên hoa hồng các loài hoa khác.
    • The rose chafer is actually quite beautiful despite being a pest. (Con bọ hung hoa hồng thực sự khá đẹp mặc dù một loài gây hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockchafer (n): Một loại bọ hung lớn phổ biến (Melolontha melolontha), còn được gọi là "bọ tháng Năm" thường xuất hiện vào tháng Năm.
    • The cockchafer is also known as the May bug. (Cockchafer còn được gọi là bọ tháng Năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarab beetle: Bọ hung (tên gọi chung cho họ Scarabaeidae).
  • June bug: Tên gọi phổ biếnBắc Mỹ cho một số loài bọ hung xuất hiện vào tháng Sáu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "chafer")

chafer

A large chafer flies near a garden light on a summer evening.

danh từ
  1. (như) cockchafer

Từ gần giống

Từ chứa "chafer"