chaffer

/'tʃæfə/
Học thuật
Thân thiện
chaffer

Two women chaffer pleasantly at a sunny outdoor market stall.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mặc cả, cò kè: Hành động thương lượng, tranh luận về giá cả hoặc điều khoản của một thỏa thuận, thường một cách dai dẳng hoặc một khoản tiền nhỏ.
    • Nói chuyện phiếm, tán gẫu: (Cách dùng , ít phổ biến hơn) Nói chuyện một cách xã giao, thoải mái, không mục đích nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa mặc cả):
    • The customer tried to chaffer with the vendor over the price of the rug. (Vị khách cố gắng mặc cả với người bán về giá của tấm thảm.)
    • They spent an hour chaffering over the final details of the contract. (Họ đã dành một giờ để cò kè về các chi tiết cuối cùng của hợp đồng.)
  • Động từ (nghĩa nói chuyện phiếm):
    • The old friends sat and chaffered about the old days. (Những người bạn cũ ngồi lại tán gẫu về những ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chaffer away": Làm lãng phí thời gian vào việc mặc cả dai dẳng hoặc nói chuyện phiếm.
    • He chaffered away the whole morning at the market without buying anything. (Anh ta cò kè mất cả buổi sángchợ không mua được thứ .)
Biến thể từ gần giống
  • Chafferer (danh từ): Người hay mặc cả, người hay cò kè.
    • A skilled chafferer can get a good price. (Một người mặc cả giỏi có thể mua được giá tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Haggle: Mặc cả, kì kèo (gần như đồng nghĩa với nghĩa chính của "chaffer").
  • Bargain: Mặc cả.
  • Chat: Tán gẫu, nói chuyện phiếm (đồng nghĩa với nghĩa phụ của "chaffer").
Lưu ý
  • Từ "chaffer" với nghĩa mặc cả thường được dùng trong văn cảnh mua bán truyền thống, nhưchợ.
  • Nghĩa nói chuyện phiếm của "chaffer" ngày nay ít được sử dụng có thể được coi cách dùng .
chaffer

Two women chaffer pleasantly at a sunny outdoor market stall.

danh từ
  1. người hay nói đùa, người hay bỡn cợt, người hay chế giễu, người hay giễu cợt
danh từ
  1. sự cò kè, sự mặc cả
động từ
  1. cò kè, mặc cả
  2. (+ away) bán lỗ
  3. đấu khẩu
  4. chuyện trò huyên thiên, nói chuyện huyên thiên

Idioms

  • to chaffer away one's time
    cò kè mất thì giờ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chaffer"