shave

/ʃeiv/
Học thuật
Thân thiện
shave

He shaves his face carefully in front of the bathroom mirror.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cạo, cạo râu, cạo mặt: Hành động dùng dao cạo hoặc dụng cụ tương tự để loại bỏ lông hoặc tóc khỏi bề mặt da, thường trên mặt hoặc cơ thể.
    • Bào, gọt mỏng: Hành động dùng dụng cụ sắc bén để cắt bỏ một lớp mỏng từ bề mặt của vật liệu như gỗ hoặc rau củ.
    • Đi sát, lướt sát: Di chuyển rất gần một vật đó không chạm vào.
  2. Danh từ:

    • Sự cạo râu, sự cạo mặt: Hành động hoặc quá trình cạo.
    • Sự suýt soát, tình huống nguy hiểm suýt xảy ra: Một tình huống ai đó tránh được một điều tồi tệ (như tai nạn) trong gang tấc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He shaves every morning before work. (Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm.)
    • The carpenter shaved a thin layer off the wooden plank. (Người thợ mộc bào đi một lớp mỏng từ tấm ván gỗ.)
    • The bus shaved the wall as it turned the corner. (Chiếc xe buýt lướt sát bức tường khi rẽ góc.)
  • Danh từ:

    • I need a quick shave before the meeting. (Tôi cần một lần cạo nhanh trước cuộc họp.)
    • That was a close shave! The car almost hit us. (Thật một suýt nữa! Chiếc xe suýt đâm vào chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a close/narrow shave": trải qua một tình huống nguy hiểm suýt nữa thì xảy ra.

    • He had a close shave when the tree branch fell just behind him. (Anh ta suýt chết khi cành cây rơi xuống ngay phía sau lưng.)
  • "shave off": cắt bỏ, loại bỏ bằng cách cạo hoặc bào.

    • He decided to shave off his beard. (Anh ấy quyết định cạo bỏ bộ râu của mình.)
    • The machine can shave off imperfections from the metal surface. (Máy có thể bào đi những chỗ không hoàn hảo trên bề mặt kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaver (n): dao cạo râu, máy cạo râu.

    • He bought an electric shaver. (Anh ấy đã mua một cái máy cạo râu điện.)
  • Shaven (adj): đã được cạo nhẵn. (Thường dùng như quá khứ phân từ của "shave").

    • His face was clean-shaven. (Mặt anh ấy cạo nhẵn nhụi.)
  • Shaving (n): hành động cạo; mảnh vụn, phoi bào (từ gỗ, kim loại).

    • Shaving requires care to avoid cuts. (Việc cạo râu cần sự cẩn thận để tránh bị đứt tay.)
    • Wood shavings covered the workshop floor. (Những mảnh bào gỗ phủ đầy sàn xưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa cạo): Trim (tỉa), shear (xén).
  • Động từ (nghĩa đi sát): Graze (sượt qua), skim (lướt qua).
  • Danh từ (nghĩa suýt soát): Narrow escape (sự trốn thoát trong gang tấc), close call.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shave off: (đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
  • Shave through: (ít dùng) vượt qua một cách khó khăn hoặc suýt soát.
    • He just shaved through the final exam. (Anh ấy chỉ vừa đủ điểm để vượt qua bài thi cuối kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • To shave a note/price: (từ Mỹ, thông tục) mặc cả, trả giá rất sát hoặc giảm giá một chút.
    • Can you shave a few dollars off the price? (Anh có thể bớt vài đô la giá được không?)
shave

He shaves his face carefully in front of the bathroom mirror.

danh từ
  1. sự cạo râu, sự cạo mặt
    • to have a shave
      cạo râu, cạo mặt
  2. dao bào (gỗ...)
  3. sự đi sát gần; sự suýt bị (tai nạn)
    • to have a close shave of it
      suýt nữa thì nguy, tí nữa thì chết
  4. sự đánh lừa, sựa lừa bịp
ngoại động từ (shaved; shaved, shaven)
  1. cạo (râu, mặt)
  2. bào sơ qua (gỗ); cắt sát (cỏ)
  3. đi lướt sát (không chạm)
    • to shave another car
      lướt sát qua một chiếc xe khác
  4. hút, suýt
    • to shave death
      hút chết
nội động từ
  1. cạo râu, cạo mặt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khó mặc cả, khó chơi (trong chuyện làm ăn)