chafed

Học thuật
Thân thiện
chafed

The hiker's chafed ankles were sore from the new boots.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đau, bị trầy xước, bị phồng rộp (do cọ xát): Trạng thái da bị tổn thương, đau rát hoặc đỏ ửng do tiếp xúc ma sát lặp đi lặp lại với một bề mặt thô ráp hoặc quần áo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His wrists were chafed from the tight handcuffs. (Cổ tay anh ta bị trầy xước đôi còng tay chật.)
    • After the long hike, she had chafed skin on her thighs. (Sau chuyến đi bộ đường dài, da đùi ấy bị phồng rộp.)
    • The baby's neck was chafed from the rough fabric of the bib. (Cổ em bé bị đau do chất vải thô của chiếc yếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chafed" thường được dùng để mô tả cảm giác khó chịu, đau rát cục bộ trên da, thường kết quả của một hoạt động kéo dài (như đi bộ, chạy, đeo trang sức/đồ dùng chật).
  • Có thể dùng với các danh từ như "skin" (da), "heels" (gót chân), "underarms" (nách), "neck" (cổ) để chỉ vị trí bị ảnh hưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Chafe (động từ): làm trầy xước, cọ xát gây đau; làm bực bội, khó chịu.
    • The stiff collar chafed his neck. (Cổ áo cứng cọ xát làm đau cổ anh ta.)
  • Chafing (danh từ): hành động cọ xát; tình trạng da bị trầy xước.
    • Apply powder to prevent chafing. (Xoa bột để ngăn ngừa trầy xước.)
Từ đồng nghĩa
  • Abraded: bị mài mòn, trầy xước.
  • Sore: đau, nhức.
  • Irritated: bị kích ứng, bị rát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'chafed'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'chafe').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'chafed').

chafed

The hiker's chafed ankles were sore from the new boots.

Adjective
  1. bị đau do bị trầy da, phồng, rộp da

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống