galled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị đau do trầy xước, sượt da: Trạng thái cảm thấy đau rát hoặc khó chịu do da bị cọ xát mạnh đến mức trầy hoặc bong lớp ngoài. Từ này thường mô tả cảm giác trên da sau khi bị ma sát nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the long hike, his shoulders were galled by the backpack straps. (Sau chuyến đi bộ đường dài, vai anh ấy bị đau sượt da do quai ba lô.)
- The galled skin on her heel made it painful to walk. (Làn da bị trầy đau ở gót chân khiến cô ấy đi lại rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (về tinh thần): Mặc dù nghĩa gốc là về thể chất, "galled" đôi khi được dùng trong văn chương để diễn tả cảm giác bị xúc phạm, bực bội hoặc cay đắng một cách sâu sắc, như thể tinh thần bị "trầy xước".
- He was galled by the unfair criticism. (Anh ta cảm thấy bực bội cay đắng vì những lời chỉ trích bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Gall (danh từ): Mật (của động vật); sự cay độc, lòng cay đắng.
- Gall (động từ): Làm trầy xước (da); làm phiền, chọc tức, xúc phạm.
- The tight collar galled his neck. (Cổ áo chật làm trầy cổ anh ta.)
- His arrogant remarks galled everyone in the room. (Những nhận xét kiêu ngạo của hắn làm phiền/chọc tức mọi người trong phòng.)
- Gallingly (trạng từ): Một cách chọc tức, một cách đáng bực mình.
Từ đồng nghĩa
- Chafed: Bị trầy xước, bị cọ xát đau (nghĩa thể chất).
- Irritated: Bị kích ứng, bị khó chịu (có thể dùng cho cả thể chất và tinh thần).
- Vexed: Bị làm phiền, bực bội (nghĩa tinh thần, trong ngữ cảnh nâng cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "galled")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "galled")
Adjective
- đau do bị trầy da, sượt da