annoyance
/ə'nɔiəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khó chịu, sự bực mình: Cảm giác tức giận nhẹ hoặc phiền toái do một điều gì đó gây ra.
- Điều gây phiền toái, mối phiền muộn: Một người, sự việc hoặc tình huống cụ thể gây ra cảm giác khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant noise from the construction site was a source of great annoyance. (Tiếng ồn liên tục từ công trường là nguồn gây bực mình lớn.)
- She tried to hide her annoyance when he interrupted her for the third time. (Cô ấy cố gắng che giấu sự khó chịu khi anh ta ngắt lời cô lần thứ ba.)
- For me, traffic jams are a daily annoyance. (Với tôi, tắc đường là một điều phiền toái hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To someone's annoyance": Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu.
- To her annoyance, the meeting started 30 minutes late. (Làm cô ấy bực mình, cuộc họp bắt đầu muộn 30 phút.)
- "A look of annoyance": Vẻ mặt khó chịu, bực bội.
- He had a look of annoyance when he saw the mess in the kitchen. (Anh ấy có vẻ mặt bực bội khi nhìn thấy sự bừa bộn trong bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Annoy (động từ): Làm phiền, làm khó chịu.
- Loud music late at night annoys the neighbors. (Nhạc lớn vào đêm khuya làm phiền hàng xóm.)
- Annoyed (tính từ): Cảm thấy khó chịu, bực mình.
- She was annoyed by his constant questions. (Cô ấy thấy khó chịu vì những câu hỏi liên tục của anh ta.)
- Annoying (tính từ): Gây khó chịu, phiền toái.
- The buzzing of the fly was very annoying. (Tiếng vo ve của con ruồi rất phiền toái.)
Từ đồng nghĩa
- Irritation: Sự khó chịu, sự bực tức.
- Bother: Sự phiền phức, điều phiền toái.
- Nuisance: Điều phiền toái, điều gây rắc rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "annoyance" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "annoy").
Thành ngữ liên quan
- A fly in the ointment: Một điều nhỏ làm hỏng niềm vui hoặc sự hài lòng; một yếu tố gây khó chịu.
- The holiday was perfect. The only fly in the ointment was the rainy weather on the last day. (Kỳ nghỉ thật hoàn hảo. Điều khó chịu duy nhất là thời tiết mưa vào ngày cuối.)
danh từ
- sự làm rầy, sự quấy rày, sự làm phiền
- to give (cause) annoyance to somebodylàm rầy ai, làm phiền ai
- mối phiền muộn; điều khó chịu, điều trái ý; điều bực mình