botheration

/,bɔðə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
botheration

Washing dishes is a real botheration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều phiền toái, điều gây khó chịu: "Botheration" chỉ một sự việc, tình huống hoặc người gây ra sự bực bội, phiền muộn hoặc rắc rối.
    • Cảm giác bực bội, sự khó chịu: "Botheration" cũng có thể chỉ trạng thái tâm lý bị làm phiền hoặc cảm thấy bị quấy rầy.
  2. Thán từ (cổ, ít dùng):

    • Thật phiền quá!, Thật khó chịu quá!: Một từ cảm thán dùng để bày tỏ sự bực mình, tức giận hoặc thất vọng trước một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant noise from the construction site is a real botheration. (Tiếng ồn liên tục từ công trường thực sự một điều phiền toái.)
    • He sighed with botheration when he saw the long queue. (Anh ấy thở dài bực bội khi thấy hàng dài người xếp hàng.)
  • Thán từ:

    • "Botheration! I've locked my keys in the car again." ("Thật phiền quá! Tôi lại khóa chìa khóa trong xe rồi.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bit of a botheration": một chút phiền toái, một điều rắc rối nhỏ.
    • Filling out all these forms is a bit of a botheration. (Việc điền tất cả các mẫu đơn này một chút phiền toái.)
Biến thể từ gần giống
  • Bother (động từ/danh từ): làm phiền, quấy rầy; điều phiền toái.

    • Don't bother me while I'm working. (Đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.)
    • It's no bother at all. (Điều đó chẳng phiền hà cả.)
  • Bothersome (tính từ): gây phiền toái, khó chịu.

    • A bothersome mosquito kept buzzing around my ear. (Một con muỗi phiền toái cứ vo ve bên tai tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Nuisance: điều phiền toái, sự quấy rầy.
    • Annoyance: điều gây khó chịu, sự bực mình.
    • Irritation: điều gây bực tức, sự khó chịu.
    • Hassle: sự phiền phức, rắc rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "botheration" danh từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với từ gốc "bother").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "botheration". Từ này thường được dùng một cách đơn lẻ.)

botheration

Washing dishes is a real botheration.

danh từ
  1. điều buồn bực, điều phiền muộn
thán từ
  1. thật khó chịu quá, thật phiền quá!