infliction
The constant noise from the construction site is an infliction on the neighborhood.
- Danh từ:
- Hành động gây ra, sự giáng xuống: Chỉ việc chủ động áp đặt hoặc làm cho một điều gì đó tiêu cực (như đau đớn, tổn thất, hình phạt) xảy ra cho người khác.
- Điều gây phiền toái, tai ương: Chỉ một người, một vật, hoặc một tình huống gây khó chịu, đau khổ hoặc rắc rối, thường được coi là một gánh nặng phải chịu đựng.
- Danh từ:
- The cruel infliction of pain on animals is prohibited. (Việc gây ra sự đau đớn một cách tàn nhẫn lên động vật bị cấm.)
- The new tax was seen as an unfair infliction on the poor. (Khoản thuế mới bị coi là một sự áp đặt bất công lên người nghèo.)
- His constant complaints are a real infliction on the whole team. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta thực sự là một điều phiền toái đối với cả nhóm.)
"the infliction of punishment": việc thi hành hình phạt.
- The law strictly regulates the infliction of punishment. (Pháp luật quy định chặt chẽ việc thi hành hình phạt.)
"bear the infliction": chịu đựng điều gây khổ sở.
- She had to bear the infliction of his rude comments in silence. (Cô ấy phải chịu đựng những lời bình luận thô lỗ của anh ta trong im lặng.)
Inflict (động từ): gây ra, giáng xuống (đau khổ, thiệt hại).
- The storm inflicted severe damage on the coastal town. (Cơn bão gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn ven biển.)
Inflictive (tính từ): có tính chất gây ra, giáng xuống (ít dùng).
- Imposition: sự áp đặt, sự bắt phải chịu (thuế, gánh nặng).
- Affliction: nỗi đau khổ, tai ương (nhấn mạnh trạng thái phải chịu đựng).
- Nuisance: sự phiền toái, điều gây khó chịu.
- Bother: điều phiền phức, rắc rối.
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "inflict" với các giới từ như "on" hoặc "upon"). - Inflict something on/upon someone: giáng cái gì đó lên ai. - He inflicted his bad mood on everyone in the office. (Anh ta trút tâm trạng xấu của mình lên mọi người trong văn phòng.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "infliction")
The constant noise from the construction site is an infliction on the neighborhood.
- sự nện, sự giáng (đòn); sự gây ra (vết thương)
- sự bắt phải chịu (sự trừng phạt, thuế, sự tổn thương...)
- tai ương; điều phiền toái (bắt phải chịu...)