rob
/rɔb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Cướp, cướp đoạt: Hành động dùng vũ lực hoặc đe dọa để lấy tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.
- Lấy trộm, chiếm đoạt: Hành động lấy đi thứ gì đó thuộc về người khác một cách trái phép, thường nhưng không nhất thiết phải dùng vũ lực.
- (Nghĩa mở rộng) Tước đoạt, lấy mất: Làm mất đi một thứ trừu tượng như cơ hội, quyền lợi, thời gian, sự bình yên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The masked man tried to rob the bank. (Người đàn ông đeo mặt nạ đã cố gắng cướp ngân hàng.)
- They robbed him of his wallet and phone. (Họ đã cướp ví và điện thoại của anh ta.)
- The illness robbed her of her strength. (Căn bệnh đã tước đoạt sức lực của cô ấy.)
- Poor planning robbed us of a chance to succeed. (Việc lập kế hoạch kém đã lấy mất cơ hội thành công của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "to rob someone/something of something": Cướp/ lấy mất của ai/cái gì một thứ gì đó. Đây là cấu trúc rất phổ biến, dùng cho cả tài sản vật chất lẫn những thứ trừu tượng.
- The war robbed the country of its brightest young people. (Chiến tranh đã cướp đi những thanh niên ưu tú nhất của đất nước.)
- "To be robbed blind": Bị lừa gạt hoặc bị lấy mất rất nhiều tiền/tài sản một cách dễ dàng.
- If you buy a car from him, you'll be robbed blind. (Nếu bạn mua xe từ hắn, bạn sẽ bị hớ nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Robber (n): Kẻ cướp, tên cướp.
- The bank robber was caught by the police. (Tên cướp ngân hàng đã bị cảnh sát bắt.)
- Robbery (n): Vụ cướp, hành vi cướp đoạt.
- He was charged with armed robbery. (Anh ta bị buộc tội cướp có vũ trang.)
Từ đồng nghĩa
- Steal: Ăn cắp, lấy trộm (tập trung vào hành vi lấy đi tài sản). (Hắn đã đánh cắp ý tưởng của tôi.)
- Burgle/Burglarize: Đột nhập vào nhà/tòa nhà để ăn trộm. (Nhà chúng tôi bị đột nhập ăn trộm khi chúng tôi đi nghỉ.)
- Mug: Tấn công, cướp giật trên đường phố. (Anh ta bị cướp giật trong một con hẻm tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rob Peter to pay Paul: (Thành ngữ) Vay mượn của người này để trả nợ người kia; giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra vấn đề khác.
- Using your savings to pay off your credit card debt is just robbing Peter to pay Paul. (Dùng tiền tiết kiệm để trả nợ thẻ tín dụng chỉ là đổ nợ từ chỗ này sang chỗ khác.)
Thành ngữ liên quan
- (To have) a daylight robbery: (Cuộc) cướp giữa ban ngày; dùng để chỉ mức giá quá đắt một cách vô lý.
- Ten dollars for a cup of coffee? That's daylight robbery! (Mười đô la cho một tách cà phê? Đúng là cướp giữa ban ngày!)
ngoại động từ
- cướp, cướp đoạt; lấy trộm
- to rob somebody of somethingcướp đoạt (lấy trộm) của ai cái gì
Idioms
- to rob one's belly to cover one's back(tục ngữ) lấy của người này để cho người khác; vay chỗ này để đập vào chỗ kia