mould
/mould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khuôn: Một vật rỗng có hình dạng nhất định, dùng để đúc, tạo hình cho các vật liệu lỏng hoặc mềm khi chúng đông cứng lại.
- Mốc, meo: Một loại nấm mọc thành lớp mỏng, thường có màu xanh lục hoặc trắng, trên bề mặt của các vật chất hữu cơ ẩm ướt hoặc đang phân hủy.
- Đất tơi xốp, đất mùn: Lớp đất mặt giàu chất hữu cơ, tơi xốp và màu mỡ.
- Hình dáng; tính tình, khuôn mẫu (nghĩa bóng): Đặc điểm hình thức hoặc tính cách đặc trưng, dễ nhận biết.
Ngoại động từ:
- Đúc; nặn; tạo hình: Hành động tạo ra hoặc định hình một vật thể bằng cách sử dụng khuôn hoặc bằng tay (như nặn đất sét).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Khuôn):
- They poured the molten metal into the mould. (Họ đổ kim loại nóng chảy vào khuôn.)
- She used a jelly mould to make the dessert. (Cô ấy đã dùng một cái khuôn thạch để làm món tráng miệng.)
Danh từ (Mốc):
- There was black mould growing on the damp wall. (Có nấm mốc đen mọc trên bức tường ẩm ướt.)
- Throw away the bread if you see mould on it. (Hãy vứt bánh mì đi nếu bạn thấy nó bị mốc.)
Danh từ (Đất tơi xốp):
- The plants thrive in rich leaf mould. (Cây cối phát triển mạnh trong lớp đất mùn lá giàu dinh dưỡng.)
Danh từ (Hình dáng/Tính tình):
- He doesn't fit the traditional mould of a politician. (Anh ấy không hợp với khuôn mẫu truyền thống của một chính trị gia.)
Ngoại động từ:
- The artist moulded the clay into a beautiful vase. (Nghệ sĩ đã nặn đất sét thành một chiếc bình hoa xinh đẹp.)
- Her experiences moulded her character. (Những trải nghiệm của cô ấy đã tạo nên tính cách của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be cast in the same mould": Giống nhau như đúc; cùng một giuộc, cùng một kiểu.
- The two brothers are cast in the same mould. (Hai anh em giống nhau như đúc.)
"To break the mould": Phá vỡ khuôn mẫu, làm điều gì đó mới mẻ và khác biệt so với truyền thống.
- Her innovative design broke the mould. (Thiết kế đổi mới của cô ấy đã phá vỡ khuôn mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mold (chính tả Mỹ): Cách viết khác của "mould", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
- Mouldy (tính từ): Bị mốc, có mốc.
- mouldy cheese (phô mai bị mốc)
- Moulder (động từ): Mục nát, phân hủy dần (thường do ẩm ướt hoặc bị bỏ quên).
- The old books were left to moulder in the attic. (Những cuốn sách cũ bị bỏ mặc cho mục nát trên gác mái.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Khuôn): Cast, matrix, form, template.
- Danh từ (Mốc): Mildew, fungus.
- Danh từ (Hình dáng): Pattern, type, model, character.
- Động từ: Shape, form, fashion, model, sculpt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "mould" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "mould" kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
Fit the mould: Phù hợp với một khuôn mẫu hoặc tiêu chuẩn có sẵn.
- He fits the mould of a perfect candidate. (Anh ấy phù hợp với khuôn mẫu của một ứng viên hoàn hảo.)
In the mould of somebody/something: Theo kiểu, theo hình mẫu của ai/cái gì.
- She is a singer in the mould of her idol. (Cô ấy là một ca sĩ theo hình mẫu thần tượng của mình.)
danh từ
- mốc, meo
danh từ
- khuôn
- (kiến trúc) đường gờ, đường chỉ
- (nghĩa bóng) hình dáng; tính tình
Idioms
- to be cast in the same mouldgiống nhau như đúc; cùng một giuộc
ngoại động từ
- đúc; nặn