smoulder
/'smouldə/ Cách viết khác : (smolder) /'smouldə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Cháy âm ỉ: Cháy chậm, không có ngọn lửa rõ ràng, thường tạo ra khói.
- Âm ỉ, nung nấu (cảm xúc): (Về cảm xúc mạnh như giận dữ, thù hận, đam mê) tồn tại mãnh liệt bên trong nhưng chưa bộc lộ ra ngoài.
- Biểu lộ (một cảm xúc đang nung nấu): Thể hiện một cảm xúc mãnh liệt đang bị kìm nén qua ánh mắt hoặc thái độ.
Danh từ:
- Sự cháy âm ỉ: Một đám cháy chỉ âm ỉ, không có ngọn lửa.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The campfire continued to smoulder long after the flames had died down. (Lửa trại tiếp tục cháy âm ỉ rất lâu sau khi ngọn lửa đã tắt.)
- Resentment smouldered in his heart for years. (Mối hận thù âm ỉ/nung nấu trong lòng anh ta nhiều năm.)
- Her eyes smouldered with anger. (Đôi mắt cô ấy biểu lộ sự giận dữ đang nung nấu.)
Danh từ:
- Firefighters returned to check for any remaining smoulder in the rubble. (Lính cứu hỏa quay lại để kiểm tra xem có sự cháy âm ỉ nào còn sót lại trong đống đổ nát không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smoulder with something": Âm ỉ/nung nấu với một cảm xúc nào đó.
- He was smouldering with jealousy. (Anh ta đang nung nấu lòng ghen tị.)
- "a smouldering look/glance": Một cái nhìn thể hiện cảm xúc mãnh liệt bị kìm nén.
- She gave him a smouldering look across the room. (Cô ấy dành cho anh ta một cái nhìn đầy ẩn ý từ phía bên kia căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoldering (tính từ, cách viết Mỹ của 'smouldering'): Cháy âm ỉ; (về cảm xúc) âm ỉ, nung nấu; (về vẻ ngoài) gợi cảm một cách mãnh liệt.
- A smoldering fire. (Một đám cháy âm ỉ.)
- A smoldering passion. (Một tình yêu nồng cháy âm ỉ.)
- A smoldering gaze. (Một ánh nhìn đầy đam mê.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (cháy): Glow (hồng lên, rực lên), smoke (bốc khói).
- Động từ (cảm xúc): Simmer (sôi sục), seethe (cuộn sôi), fester (rỉ mủ, ấm ức).
- Danh từ: Glow (ánh hồng), smoke (khói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ 'smoulder'.)
nội động từ
- cháy âm ỉ
- âm ỉ, nung nấu (tình cảm)
- biểu lộ sự căm hờn nung nấu, biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại...
- his glance smoulderedcái nhìn của anh ấy biểu lộ sự căm hờn đang nung nấu, cái nhìn của anh ấy biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại