mouldy
/'mouldi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị mốc, lên meo: Chỉ trạng thái của thực phẩm, đồ vật hoặc bề mặt bị phủ một lớp nấm mốc, thường có màu xanh, trắng hoặc đen và có mùi hôi đặc trưng.
- (Nghĩa bóng) Cũ kỹ, lỗi thời: Dùng để miêu tả ý tưởng, phong cách hoặc đồ vật đã lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại.
- (Từ lóng) Tẻ nhạt, chán ngắt: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ điều gì đó nhàm chán, không thú vị.
Danh từ:
- (Hàng hải, từ lóng) Ngư lôi: Một loại vũ khí dưới nước, tự hành, dùng để tấn công tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We had to throw away the mouldy bread. (Chúng tôi phải vứt bỏ ổ bánh mì bị mốc.)
- His ideas about management are a bit mouldy. (Những ý tưởng về quản lý của anh ta hơi cũ kỹ.)
- That party was really mouldy; nothing interesting happened. (Bữa tiệc đó thật sự chán ngắt; chẳng có gì thú vị xảy ra.)
Danh từ:
- The submarine launched a mouldy at the enemy ship. (Tàu ngầm đã phóng một quả ngư lôi vào tàu địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Go mouldy": trở nên mốc meo.
- The cheese will go mouldy if you leave it out of the fridge. (Phô mai sẽ bị mốc nếu bạn để nó ngoài tủ lạnh.)
Dùng như một phép ẩn dụ: Thường dùng để chỉ sự cũ kỹ, không được chăm sóc.
- The old books in the attic were damp and mouldy. (Những cuốn sách cũ trên gác mái bị ẩm ướt và mốc meo.)
Biến thể và từ gần giống
- Mould (danh từ/động từ, Anh-Anh): nấm mốc; làm khuôn; hình thành. (Lưu ý: "Mold" là cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Mouldiness (danh từ): tình trạng bị mốc.
Từ đồng nghĩa
- Musty: có mùi mốc, ẩm mốc (thường do thiếu không khí).
- Stale: ôi, cũ, không còn tươi (dùng cho thực phẩm hoặc không khí).
- Outdated: lỗi thời, không còn thời thượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mouldy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mouldy")
tính từ
- bị mốc, lên meo
- (nghĩa bóng) cũ kỹ, lỗi thời, không đúng mốt, không hợp thời trang
- (từ lóng) tẻ nhạt, chán ngắt
danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) ngư lôi