mouldy

/'mouldi/
Học thuật
Thân thiện
mouldy

The bread in the pantry has become mouldy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị mốc, lên meo: Chỉ trạng thái của thực phẩm, đồ vật hoặc bề mặt bị phủ một lớp nấm mốc, thường màu xanh, trắng hoặc đen mùi hôi đặc trưng.
    • (Nghĩa bóng) kỹ, lỗi thời: Dùng để miêu tả ý tưởng, phong cách hoặc đồ vật đã lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại.
    • (Từ lóng) Tẻ nhạt, chán ngắt: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ điều đó nhàm chán, không thú vị.
  2. Danh từ:

    • (Hàng hải, từ lóng) Ngư lôi: Một loại khí dưới nước, tự hành, dùng để tấn công tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We had to throw away the mouldy bread. (Chúng tôi phải vứt bỏbánh mì bị mốc.)
    • His ideas about management are a bit mouldy. (Những ý tưởng về quản lý của anh ta hơi kỹ.)
    • That party was really mouldy; nothing interesting happened. (Bữa tiệc đó thật sự chán ngắt; chẳng thú vị xảy ra.)
  • Danh từ:

    • The submarine launched a mouldy at the enemy ship. (Tàu ngầm đã phóng một quả ngư lôi vào tàu địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Go mouldy": trở nên mốc meo.

    • The cheese will go mouldy if you leave it out of the fridge. (Phô mai sẽ bị mốc nếu bạn để ngoài tủ lạnh.)
  • Dùng như một phép ẩn dụ: Thường dùng để chỉ sự kỹ, không được chăm sóc.

    • The old books in the attic were damp and mouldy. (Những cuốn sách trên gác mái bị ẩm ướt mốc meo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mould (danh từ/động từ, Anh-Anh): nấm mốc; làm khuôn; hình thành. (Lưu ý: "Mold" cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
  • Mouldiness (danh từ): tình trạng bị mốc.
Từ đồng nghĩa
  • Musty: mùi mốc, ẩm mốc (thường do thiếu không khí).
  • Stale: ôi, , không còn tươi (dùng cho thực phẩm hoặc không khí).
  • Outdated: lỗi thời, không còn thời thượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mouldy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mouldy")

mouldy

The bread in the pantry has become mouldy.

tính từ
  1. bị mốc, lên meo
  2. (nghĩa bóng) kỹ, lỗi thời, không đúng mốt, không hợp thời trang
  3. (từ lóng) tẻ nhạt, chán ngắt
danh từ
  1. (hàng hải), (từ lóng) ngư lôi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mouldy"