temper
/'tempə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính tình, tâm tính: Trạng thái cảm xúc hoặc tính cách đặc trưng của một người, đặc biệt liên quan đến sự dễ nổi giận.
- Cơn giận, sự tức giận: Trạng thái tức giận hoặc cáu kỉnh.
- Sự bình tĩnh: Trạng thái kiểm soát cảm xúc, không nổi nóng.
- Độ cứng, độ bền: (Kỹ thuật) Độ cứng và độ đàn hồi của một vật liệu, đặc biệt là kim loại, đạt được qua quá trình xử lý nhiệt.
Động từ:
- Làm dịu đi, giảm bớt: Làm cho cái gì đó ít khắc nghiệt, gay gắt hoặc cực đoan hơn.
- Tôi luyện: (Kỹ thuật) Làm cứng và bền kim loại (như thép) bằng cách nung nóng rồi làm nguội.
- Trộn, nhào: Trộn các thành phần (như đất sét, vữa) để đạt được độ đặc và tính chất mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He has a very calm temper. (Anh ấy có một tính tình rất điềm đạm.)
- She lost her temper when she saw the mess. (Cô ấy đã nổi cơn tam bành khi thấy mớ hỗn độn.)
- It took great effort for him to keep his temper. (Anh ấy phải rất cố gắng mới giữ được bình tĩnh.)
- The temper of this steel is excellent. (Độ tôi của loại thép này rất tuyệt vời.)
Động từ:
- You should temper your criticism with some praise. (Bạn nên làm dịu lời chỉ trích của mình bằng một vài lời khen.)
- The blacksmith tempers the blade to make it strong. (Người thợ rèn tôi luyện lưỡi dao để làm cho nó cứng cáp.)
- Temper the clay with water before shaping it. (Hãy nhào đất sét với nước trước khi tạo hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a temper": đang trong tâm trạng giận dữ, cáu kỉnh.
- Be careful, the boss is in a temper today. (Cẩn thận đấy, sếp hôm nay đang cáu.)
"to have a short/fiery temper": có tính nóng nảy, dễ nổi giận.
- He has a short temper, so don't provoke him. (Anh ta nóng tính lắm, đừng chọc anh ta.)
"tempered by": được tôi luyện, rèn giũa bởi (kinh nghiệm, khó khăn).
- Her judgment is tempered by years of experience. (Sự phán đoán của cô ấy được tôi luyện qua nhiều năm kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Temperament (n): khí chất, tính khí (chỉ tính cách bẩm sinh, tự nhiên).
- The two sisters have completely different temperaments. (Hai chị em có tính khí hoàn toàn khác nhau.)
Temperate (adj): ôn hòa, điều độ (về khí hậu hoặc hành vi).
- He is temperate in his habits. (Anh ấy có những thói quen điều độ.)
Ill-tempered (adj): cáu kỉnh, dễ nổi nóng.
- An ill-tempered old man. (Một ông lão hay cáu gắt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tính tình, cơn giận): Disposition (tính khí), mood (tâm trạng), anger (sự tức giận), rage (cơn thịnh nộ).
- Động từ (làm dịu đi): Moderate (làm dịu, kiềm chế), soften (làm mềm đi), mitigate (giảm nhẹ).
- Động từ (tôi luyện): Harden (làm cho cứng), strengthen (làm cho bền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Temper with: (Không phổ biến như một cụm động từ riêng biệt. Thường dùng cấu trúc "temper something with something").
- He tempered his speech with humor. (Anh ấy làm dịu bài phát biểu của mình bằng sự hài hước.)
Thành ngữ liên quan
To keep/lose one's temper: giữ/mất bình tĩnh.
- A good leader knows how to keep his temper in a crisis. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách giữ bình tĩnh trong khủng hoảng.)
A fit of temper: một cơn giận dữ bộc phát.
- He threw the book in a fit of temper. (Hắn ném cuốn sách đi trong một cơn thịnh nộ.)
danh từ
- tính tình, tình khí, tâm tính, tính
- to have a violent (quick) tempertính nóng nảy
- tâm trạng
- to be in a bad temperbực tức, cáu kỉnh
- sự tức giận, sự cáu kỉnh; cơn giận, cơn thịnh nộ
- a fit of tempercơn giận
- to get (fly) into a tempernổi cơn giận, nổi cơn tam bành
- to be in a temperđang lúc giận dữ
- sự bình tĩnh
- to keep (control) one's tempergiữ bình tĩnh
- to be out of temper; to lose one's tempermất bình tĩnh, nổi nóng, cáu
- tính cứng (của thép...)
- sự nhào trộn (vữa...)
ngoại động từ
- hoà (vôi...), nhào trộn (vữa...)
- tôi (thép...)
- tôi luyện
- làm dịu đi, làm giảm đi, bớt đi; cầm lại, ngăn lại, kiềm chế
- to temper one's impetuositykiềm chế được tính hăng của mình