timber
/'timbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Gỗ xây dựng: Vật liệu gỗ đã được xử lý, cắt xẻ để sử dụng trong xây dựng nhà cửa, công trình kiến trúc.
- Cây gỗ, gỗ: Chỉ chung các cây thân gỗ hoặc gỗ từ cây, đặc biệt khi được xem xét như một nguồn tài nguyên.
- Xà, kèo: Một thanh hoặc dầm gỗ lớn dùng trong kết cấu xây dựng.
- Phẩm chất, tiềm năng: (Thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ) Khả năng hoặc phẩm chất cần thiết của một người để làm được việc gì đó.
Động từ:
- Cung cấp gỗ, xây bằng gỗ: Hành động cung cấp gỗ hoặc xây dựng một cái gì đó bằng gỗ.
- Trồng rừng: (Thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ) Hành động trồng cây lấy gỗ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This house is built from sturdy timber. (Ngôi nhà này được xây từ gỗ chắc chắn.)
- The forest is full of valuable timber. (Khu rừng có nhiều cây gỗ quý.)
- A large timber supports the roof. (Một xà gỗ lớn đỡ mái nhà.)
- He has the right timber to be a great leader. (Anh ấy có phẩm chất phù hợp để trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)
Động từ:
- They timbered the land to build a new cabin. (Họ cung cấp gỗ từ mảnh đất để xây một căn nhà gỗ mới.)
- The company is timbering the hillside. (Công ty đang trồng rừng trên sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Timber!": Tiếng hô cảnh báo khi một cái cây sắp đổ.
- The lumberjack yelled "Timber!" as the giant tree began to fall. (Người tiều phu hô to "Cây đổ!" khi cái cây khổng lồ bắt đầu ngã.)
"Shiver me timbers!": Thành ngữ cũ (thường thấy trong tiểu thuyết về cướp biển) biểu lộ sự ngạc nhiên, sốc.
- "Shiver me timbers! That's a huge wave!" ("Chết tiệt! Đó là một con sóng khổng lồ!")
Biến thể và từ gần giống
Timbered (tính từ): Được làm bằng gỗ hoặc có nhiều cây gỗ.
- A beautifully timbered old house. (Một ngôi nhà cổ đẹp được làm bằng gỗ.)
- A heavily timbered region. (Một vùng có nhiều cây gỗ.)
Timbering (danh từ): Hệ thống các thanh gỗ dùng để chống đỡ (ví dụ trong hầm mỏ); hoặc nghề khai thác gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Lumber (danh từ): Gỗ xẻ (đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
- Wood (danh từ): Gỗ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả gỗ làm nhiên liệu, đồ thủ công).
- Beam (danh từ): Xà, dầm (chỉ một thanh gỗ lớn dùng trong xây dựng).
- Potential (danh từ): Tiềm năng (nghĩa tương tự khi "timber" chỉ phẩm chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "timber" như một động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Tall timber: (Tiếng lóng, chủ yếu Mỹ) Vùng xa xôi hẻo lánh, nơi hoang dã.
- He lives out in the tall timber. (Anh ta sống ở một vùng xa xôi hẻo lánh.)
danh từ
- gỗ làm nhà, gỗ kiến trúc, gỗ
- rough timbergỗ mới đốn
- squared timbergỗ đẽo vuông
- cây gỗ
- to cut down timberđẵn gỗ
- kèo, xà
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khả năng, đức tính (của một người để làm được việc gì)
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trồng rừng
- cung cấp gỗ
- xây dựng bằng gỗ, làm bằng gỗ
- timbered housenhà bằng gỗ
- đóng gỗ xung quanh, lát gỗ xung quanh (miệng giếng...)
nội động từ
- đốn gỗ