forest

/'fɔrist/
Học thuật
Thân thiện
forest

A family walks along a path through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Rừng: Một khu vực đất rộng lớn được bao phủ chủ yếu bởi cây cối các loại thực vật khác, tạo thành một hệ sinh thái phức tạp.
    • Khu rừng săn bắn (theo luật): Một khu rừng được dành riêng cho mục đích săn bắn, thường theo quy định pháp cụ thể.
  2. Ngoại động từ:

    • Trồng cây gây rừng; biến một khu vực thành rừng: Hành động trồng cây trên một vùng đất trước đó không rừng để tạo thành một khu rừng mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Amazon is the largest tropical forest in the world. (Amazon khu rừng nhiệt đới lớn nhất thế giới.)
    • We went for a hike in the forest. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong khu rừng.)
    • The king declared the area a royal forest for hunting. (Nhà vua tuyên bố khu vực đó một khu rừng săn bắn hoàng gia.)
  • Ngoại động từ:

    • The government has a plan to forest the eroded hills. (Chính phủ kế hoạch trồng rừng trên những ngọn đồi bị xói mòn.)
    • They are working to forest the land and restore the ecosystem. (Họ đang làm việc để trồng cây gây rừng khôi phục hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A forest of...": Một cụm từ ẩn dụ chỉ một số lượng rất lớn những thứ mọc lên hoặc đứng thẳng, giống như cây trong rừng.
    • A forest of skyscrapers dominates the city skyline. (Một rừng các tòa nhà chọc trời thống trị đường chân trời thành phố.)
    • He faced a forest of microphones and cameras. (Anh ấy đối mặt với một rừng micro máy quay.)
Biến thể từ liên quan
  • Forestation / Afforestation (n): Sự trồng rừng, sự gây rừng.

    • Afforestation projects help combat climate change. (Các dự án trồng rừng giúp chống lại biến đổi khí hậu.)
  • Forested (adj): Được bao phủ bởi rừng.

    • The island is densely forested. (Hòn đảo được bao phủ bởi rừng rậm.)
  • Forestry (n): Lâm nghiệp, khoa học về quản lý bảo tồn rừng.

    • He studied forestry at university. (Anh ấy học ngành lâm nghiệpđại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood(s) (n): Rừng, khu rừng (thường chỉ quy mô nhỏ hơn "forest").
  • Woodland (n): Đất rừng, vùng đất nhiều cây cối.
  • Jungle (n): Rừng rậm nhiệt đới (đặc biệt rậm rạp hệ động thực vật phong phú).
Thành ngữ liên quan
  • Cannot see the forest for the trees: Quá chú ý vào các chi tiết nhỏ không nhìn thấy bức tranh tổng thể, vấn đề lớn.
    • In his detailed analysis, he cannot see the forest for the trees. (Trong phân tích chi tiết của mình, anh ta quá sa đà vào tiểu tiết không thấy được đại cục.)
forest

A family walks along a path through the forest.

danh từ
  1. rừng
  2. (pháp ) rừng săn bắn
ngoại động từ
  1. trồng cây ở; biến thành rừng; trồng cây gây rừng