timbre

/te:mbr/
Học thuật
Thân thiện
timbre

The soprano's voice had a warm and resonant timbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm sắc: Thuộc tính của âm thanh cho phép phân biệt các nguồn âm khác nhau (như giọng nói, nhạc cụ) ngay cả khi chúng cùng cao độ cường độ. Đây "màu sắc" hoặc đặc tính riêng của âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The timbre of her voice is warm and soothing. (Âm sắc giọng ấy ấm áp dễ chịu.)
    • Each musical instrument has a unique timbre. (Mỗi nhạc cụ một âm sắc độc đáo.)
    • You can recognize him by the deep timbre of his laugh. (Bạn có thể nhận ra anh ấy nhờ âm sắc trầm ấm trong tiếng cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vocal timbre": âm sắc giọng hát, chỉ đặc điểm riêng của một giọng ca.

    • A singer's vocal timbre is their signature. (Âm sắc giọng hát chữ ký của một ca sĩ.)
  • "Complex timbre": âm sắc phức tạp, thường mô tả âm thanh giàu họa âm.

    • The complex timbre of the cello is perfect for sad melodies. (Âm sắc phức tạp của đàn cello rất phù hợp cho những giai điệu buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tone color (n): màu âm (cách diễn đạt khác của "timbre" trong âm nhạc).
  • Sound quality (n): chất lượng âm thanh (có thể bao hàm "timbre").
  • Sonority (n): tính vang, âm vang (nhấn mạnh đến độ vang đầy đặn của âm thanh).
Từ đồng nghĩa
  • Tone: sắc thái, âm sắc (trong ngữ cảnh chung).
  • Quality: chất lượng, đặc tính (của âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "timbre")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "timbre")

timbre

The soprano's voice had a warm and resonant timbre.

danh từ
  1. (âm nhạc) âm sắc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "timbre"

Từ có nhắc đến "timbre"