humour

/'hju:mə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hài hước, sự hóm hỉnh: Chất lượng gây cười hoặc thú vị trong một tình huống, câu chuyện, hoặc cách cư xử.
    • Khiếu hài hước, óc khôi hài: Khả năng nhận thức, thưởng thức hoặc thể hiện những điều hài hước.
    • Tâm trạng, tính khí: Trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần nhất thời của một người.
    • (Sinh học) Dịch, thể dịch: Chất lỏng hoặc chất bán lỏng trong cơ thể (dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học).
  2. Ngoại động từ:

    • Chiều theo, làm vừa lòng: Hành động nhượng bộ hoặc đáp ứng ý thích, tâm trạng của người khác để họ vui vẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự hài hước):

    • His speech was full of humour. (Bài phát biểu của anh ấy đầy sự hài hước.)
    • I don't understand the humour in that joke. (Tôi không hiểu cái hài hước trong trò đùa đó.)
  • Danh từ (Khiếu hài hước):

    • She has a great sense of humour. ( ấy khiếu hài hước tuyệt vời.)
    • You need humour to work in this stressful job. (Bạn cần óc khôi hài để làm công việc căng thẳng này.)
  • Danh từ (Tâm trạng):

    • He is in a good humour today. (Hôm nay anh ấy đang tâm trạng rất tốt.)
    • Try not to disturb her; she's in a bad humour. (Cố gắng đừng làm phiền ấy; ấy đang bực bội.)
  • Ngoại động từ:

    • Just humour him and agree for now. (Cứ chiều anh ta đồng ý tạm thời đi.)
    • She humoured her son's request for a bedtime story. ( ấy chiều theo yêu cầu kể chuyện trước khi ngủ của con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of humour": Khiếu hài hước, khả năng thấy điều đó buồn cười.

    • Having a sense of humour is essential in life. ( khiếu hài hước điều cần thiết trong cuộc sống.)
  • "In a good/bad humour": Đang tâm trạng tốt/xấu.

    • The manager is in a good humour, so it's a good time to ask for a raise. (Quản lý đang vui vẻ, nên đây thời điểm tốt để xin tăng lương.)
  • "Black/dark humour": Thể loại hài hước sử dụng những chủ đề nghiêm túc, đau buồn hoặc cấm kỵ để gây cười.

    • The movie uses dark humour to discuss serious topics. (Bộ phim sử dụng sự hài hước đen tối để bàn về các chủ đề nghiêm túc.)
  • "Dry humour": Kiểu hài hước tinh tế, kín đáo, thường được thể hiện với vẻ mặt nghiêm túc.

    • His dry humour often goes unnoticed. (Sự hài hước kín đáo của anh ấy thường không được chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Humorous (adj): Hài hước, khôi hài.

    • He told a humorous story. (Anh ấy kể một câu chuyện hài hước.)
  • Humourless (adj): Thiếu hài hước, nghiêm túc cứng nhắc.

    • A humourless person might not enjoy the comedy. (Một người thiếu hài hước có thể sẽ không thích vở hài kịch.)
  • Humoral (adj): (Thuộc về) dịch thể, liên quan đến các chất dịch trong cơ thể (thuật ngữ y học cổ).

    • The humoral theory of medicine is ancient. (Học thuyết dịch thể trong y học rất cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Wit: Sự dí dỏm, hóm hỉnh (nhấn mạnh đến trí thông minh sự nhanh trí trong cách thể hiện).
  • Comedy: Hài kịch, tính chất gây cười (thường chỉ một thể loại hoặc tác phẩm).
  • Mood: Tâm trạng (nghĩa gần với "humour" khi chỉ trạng thái cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "humour" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be out of humour": Khó chịu, bực bội, không vui.

    • She has been out of humour all morning. ( ấy đã khó chịu cả buổi sáng nay.)
  • "Gallows humour": Sự hài hước trong hoàn cảnh nguy hiểm hoặc tuyệt vọng (tương tự black humour).

    • The soldiers used gallows humour to cope with the stress of war. (Những người lính dùng sự hài hước trong tuyệt vọng để đối phó với áp lực chiến tranh.)
danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) humor)
  1. sự hài hước, sự hóm hỉnh
    • a story full of humour
      một câu chuyện rất hài hước, một câu chuyện rất hóm hỉnh
  2. khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa
    • to have no sense of humour
      không biết hài hước, không biết đùa
  3. tính khí, tâm trạng
    • to be in good humour
      tâm trạng vui vẻ
    • to be in bad humour
      tâm trạng không được vui, bực bội; cáu gắt
    • to be out of humour
      khó chịu, bực bội, gắt gỏng
  4. ý thích, ý thiên về
    • not to be in the humour for joking
      không thích đùa
  5. dịch, thể dịch (trong cơ thể)
    • vitreous humour
      dịch thuỷ tinh (trong cầu mắt)
ngoại động từ
  1. chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theothích, tính khí của ai)