witticism

/'witisizm/
Học thuật
Thân thiện
witticism

A speaker delivers a witticism that makes the audience laugh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói dí dỏm, lời nhận xét tế nhị: Một nhận xét thông minh, hóm hỉnh thể hiện sự khéo léo về ngôn từ, thường ngắn gọn gây thích thú hoặc buồn cười.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The speaker entertained the audience with his clever witticisms. (Diễn giả đã làm khán giả thích thú bằng những lời nói dí dỏm thông minh của mình.)
    • Her conversation was full of sharp witticisms. (Cuộc trò chuyện của ấy đầy những lời nhận xét tế nhị sắc sảo.)
    • He is known for his quick witticisms in meetings. (Anh ấy nổi tiếng với những lời nói dí dỏm nhanh trí trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dry witticism": một lời nói dí dỏm khô khan, tinh tế, có thể không biểu lộ nhiều cảm xúc.

    • He delivered a dry witticism that only a few people in the room understood. (Anh ta buông ra một lời nói dí dỏm khô khan chỉ vài người trong phòng hiểu được.)
  • "to trade witticisms": trao đổi những lời nói dí dỏm với nhau (thường trong một cuộc đối thoại thông minh, vui vẻ).

    • The two comedians spent the evening trading witticisms. (Hai diễn viên hài đã dành cả buổi tối để trao đổi những lời nói dí dỏm.)
Biến thể từ gần giống
  • Witty (tính từ): hóm hỉnh, dí dỏm.

    • She is known for her witty remarks. ( ấy nổi tiếng với những nhận xét hóm hỉnh.)
  • Wittiness (danh từ): sự hóm hỉnh, sự dí dỏm.

    • The wittiness of his writing is admirable. (Sự hóm hỉnh trong lối viết của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Quip: lời nói đùa dí dỏm, bình luận hóm hỉnh.
  • Jest: lời nói đùa, lời bông đùa.
  • Bon mot (từ mượn tiếng Pháp): lời nói hay, lời nói dí dỏm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "witticism" một cách trực tiếp. Từ này thường đứng độc lập để chỉ bản thân lời nói dí dỏm.)

witticism

A speaker delivers a witticism that makes the audience laugh.

danh từ
  1. lời nói dí dỏm, lời nhận xét tế nhị

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống