mood

/mu:d/
Học thuật
Thân thiện
mood

The student learned about the subjunctive mood in her grammar lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tâm trạng, tâm tính: Trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần của một người tại một thời điểm cụ thể.
    • Không khí chung, xu hướng tâmchung: Tâm trạng hoặc thái độ chung của một nhóm người hoặc xã hội.
    • (Ngôn ngữ học) Thức, lối: Một dạng ngữ pháp của động từ dùng để biểu thị thái độ của người nói đối với hành động (như khẳng định, cầu khiến, giả định).
    • (Âm nhạc) Điệu thức: Một chuỗi các nốt nhạc tạo nên một quãng âm đặc trưng, như điệu trưởng hoặc điệu thứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tâm trạng):
    • Her mood improved after hearing the good news. (Tâm trạng của ấy được cải thiện sau khi nghe tin tốt.)
    • He is in a very bad mood today. (Hôm nay anh ấy đang tâm trạng rất tệ.)
  • Danh từ (Không khí chung):
    • The mood of the meeting was optimistic. (Không khí của cuộc họp rất lạc quan.)
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • The subjunctive mood is used to express wishes or hypothetical situations. (Thức giả định được dùng để diễn tả mong ước hoặc tình huống giả định.)
  • Danh từ (Âm nhạc):
    • This piece is written in a minor mood. (Bản nhạc này được viếtđiệu thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the mood for (something)": hứng thú, tâm trạng muốn làm gì đó.
    • I'm not in the mood for watching a sad movie tonight. (Tối nay tôi không hứng xem một bộ phim buồn.)
  • "to set the mood": tạo ra bầu không khí, tạo tâm trạng.
    • Candles and soft music set a romantic mood for the dinner. (Nến nhạc nhẹ tạo ra bầu không khí lãng mạn cho bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Moody (tính từ): hay thay đổi tâm trạng, u sầu.
    • He has been very moody lately. (Gần đây anh ấy rất hay thay đổi tâm trạng.)
  • Mood board (danh từ): bảng tâm trạng (một bộ sưu tập hình ảnh, màu sắc để truyền tải cảm hứng hoặc ý tưởng thẩm mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Tâm trạng: Temper, humor, frame of mind, spirit.
  • Không khí: Atmosphere, feeling, vibe, climate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mood" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thông dụng đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • As black as one's mood: Đen tối như tâm trạng của ai đó (dùng để miêu tả sự ảm đạm, u ám).
    • The sky was as black as his mood after the argument. (Bầu trời đen tối như tâm trạng của anh ta sau cuộc cãi vã.)
mood

The student learned about the subjunctive mood in her grammar lesson.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) lối, thức
    • imperatives mood
      lối mệnh lệnh
    • subjunctive mood
      lối cầu khẩn
  2. (âm nhạc) điệu
danh từ
  1. tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tình
    • to be in a merry mood
      tâm trạng vui vẻ
    • a man of moods
      người tính khí bất thường