meed

/mi:d/
Học thuật
Thân thiện
meed

A poet receives his meed for a beautiful verse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thưởng, sự khen thưởng xứng đáng: "meed" chỉ một phần thưởng hoặc sự đền đáp một người xứng đáng được nhận, thường do công lao, phẩm hạnh hoặc thành tích.
    • Phần được hưởng: "meed" cũng có thể chỉ phần chia, phần lợi ích chính đáng thuộc về ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brave knight received his just meed from the king. (Người hiệp sĩ dũng cảm nhận được phần thưởng xứng đáng từ nhà vua.)
    • She sought not fame but the meed of a clear conscience. ( ấy không tìm kiếm danh vọng phần thưởng của một lương tâm trong sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone their (due) meed": trao cho ai phần thưởng họ xứng đáng.
    • History will give her her due meed for her discoveries. (Lịch sử sẽ trao cho phần thưởng xứng đáng cho những khám phá của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reward (n): phần thưởng (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Recompense (n): sự đền đáp, bồi thường (nhấn mạnh sự đáp trả cho công sức hoặc tổn thất).
  • Deserts (n, số nhiều, thường dùng trong cụm "just deserts"): điều xứng đáng được nhận (có thể khen thưởng hoặc trừng phạt).
Từ đồng nghĩa
  • Guerdon (n, thơ ca): phần thưởng.
  • Prize (n): giải thưởng.
  • Due (n): phần xứng đáng, phần phải trả.
Lưu ý
  • Từ "meed" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca, hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "reward" hoặc "deserved share" được dùng phổ biến hơn.
meed

A poet receives his meed for a beautiful verse.

danh từ, (thơ ca)
  1. phần thưởng
  2. phần được hưởng (trong sự khen thưởng)