climate

/'klaimit/
Học thuật
Thân thiện
climate

The climate in the classroom was warm and welcoming.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí hậu: Điều kiện thời tiết trung bình của một khu vực trong một khoảng thời gian dài, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa gió.
    • Môi trường, hoàn cảnh chung: Một tập hợp các điều kiện, quan điểm, cảm xúc hoặc xu hướng phổ biến trong một nhóm xã hội, tổ chức hoặc thời đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khí hậu):
    • Vietnam has a tropical climate with high humidity. (Việt Nam khí hậu nhiệt đới với độ ẩm cao.)
    • Climate change is a global challenge. (Biến đổi khí hậu một thách thức toàn cầu.)
  • Danh từ (Môi trường/Hoàn cảnh):
    • The political climate in the country is very tense. (Bầu không khí chính trị trong nước rất căng thẳng.)
    • The company fosters a climate of innovation. (Công ty nuôi dưỡng một môi trường đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Climate of opinion": Xu hướng tư tưởng, dư luận chung trong xã hội.
    • The climate of opinion has shifted towards environmental protection. (Dư luận chung đã chuyển hướng về phía bảo vệ môi trường.)
  • "Climate of fear": Bầu không khí sợ hãi.
    • The new policies created a climate of fear among the citizens. (Các chính sách mới tạo ra một bầu không khí sợ hãi trong công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Climatic (adj): (thuộc về) khí hậu.
    • Climatic conditions are becoming more extreme. (Các điều kiện khí hậu đang trở nên khắc nghiệt hơn.)
  • Climatology (n): Khí hậu học (ngành khoa học nghiên cứu về khí hậu).
  • Microclimate (n): Tiểu khí hậu (khí hậu của một khu vực rất nhỏ, cục bộ).
    • The valley has its own unique microclimate. (Thung lũng tiểu khí hậu độc đáo riêng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Weather patterns (n): Các kiểu thời tiết (dùng khi nói về đặc điểm khí hậu).
  • Atmosphere (n): Bầu không khí, không khí chung (nghĩa bóng).
    • There's an atmosphere of excitement in the office. ( một bầu không khí phấn khích trong văn phòng.)
  • Environment (n): Môi trường (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "climate")

Thành ngữ liên quan
  • A change in the climate: Một sự thay đổi trong xu hướng hoặc tình hình chung (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • There's been a real change in the climate since the new manager arrived. (Đã một sự thay đổi thực sự trong bầu không khí kể từ khi quản lý mới đến.)
climate

The climate in the classroom was warm and welcoming.

danh từ
  1. khí hậu, thời tiết
    • continental climate
      khí hậu lục địa
  2. miền khí hậu
    • a warm climate
      miền khí hậu ấm áp
  3. (nghĩa bóng) hoàn cảnh, môi trường, không khí; xu hướng chung (của một tập thể); xu thế (của thời đại)