clime

/klaim/
Học thuật
Thân thiện
clime

The gardener carefully selects plants suited to a cold clime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng, miền, xứ: Từ này dùng để chỉ một vùng đất hoặc một khu vực địa cụ thể, đặc biệt khi xét đến đặc điểm khí hậu của . Đây một từ mang tính văn chương, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He dreamed of traveling to sunnier climes. (Anh ấy mơ ước được du lịch tới những vùng đất nhiều nắng hơn.)
    • The plants are native to warmer climes. (Những loài cây này nguồn gốc từ những vùng khí hậu ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in foreign climes": ở những vùng đất xa lạ.

    • The explorer wrote about his adventures in foreign climes. (Nhà thám hiểm đã viết về những cuộc phiêu lưu của mìnhnhững vùng đất xa lạ.)
  • "northern/southern climes": những vùng đất phía bắc/nam.

    • Animals in northern climes often have thicker fur. (Động vậtcác vùng phía bắc thường bộ lông dày hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Climate (n): khí hậu. Đây từ phổ biến hơn, chỉ các điều kiện thời tiết trung bình của một khu vực. "Clime" thường được dùng thay thế mang tính thơ ca cho "climate" khi nói về một vùng đất.
    • The tropical climate is perfect for growing coconuts. (Khí hậu nhiệt đới hoàn hảo để trồng dừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Region: vùng, khu vực.
  • Zone: đới, khu vực.
  • Latitude: vĩ độ (thường dùng trong cụm "northern/southern latitudes" với nghĩa tương tự "climes").
Thành ngữ liên quan
  • "to seek warmer/cooler climes": tìm đến những vùng đất ấm áp/mát mẻ hơn.
    • Many retirees seek warmer climes for the winter. (Nhiều người về hưu tìm đến những vùng ấm áp hơn để tránh mùa đông.)
clime

The gardener carefully selects plants suited to a cold clime.

danh từ
  1. (thơ ca) vùng, miền, xứ

Từ đồng nghĩa