ill-humoured

/'il'hju:məd/
Học thuật
Thân thiện
ill-humoured

The old man gave an ill-humoured reply to the cheerful greeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn bực, rầu: Trạng thái tâm trạng không vui, u sầu, thiếu sự hài lòng hoặc nhiệt tình.
    • Cáu kỉnh, càu nhàu: thái độ khó chịu, dễ nổi nóng hoặc hay phàn nàn, gắt gỏng với người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave an ill-humoured grunt in response to the question. (Anh ta đáp lại câu hỏi bằng một tiếng càu nhàu khó chịu.)
    • The manager's ill-humoured mood made everyone in the office tense. (Tâm trạng buồn bực của người quản lý khiến mọi người trong văn phòng đều căng thẳng.)
    • She is often ill-humoured in the morning before having her coffee. ( ấy thường cáu kỉnh vào buổi sáng trước khi uống cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-humoured remark": lời nhận xét cáu kỉnh, lời nói gắt gỏng.

    • His ill-humoured remarks offended many of his colleagues. (Những lời nhận xét cáu kỉnh của anh ta đã xúc phạm nhiều đồng nghiệp.)
  • "ill-humoured silence": sự im lặng nặng nề, u ám do tâm trạng xấu.

    • An ill-humoured silence fell over the dinner table after the argument. (Một sự im lặng nặng nề bao trùm bàn ăn sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-humouredly (trạng từ): một cách cáu kỉnh, buồn bã.

    • He sighed ill-humouredly. (Anh ta thở dài một cách buồn bã.)
  • Ill humour (danh từ): sự buồn bực, tính khí xấu.

    • He is in a fit of ill humour today. (Hôm nay anh ta đang trong cơn tính khí xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Grumpy: cáu kỉnh, gắt gỏng.
  • Sullen: ủ rũ, rầu rĩ, hờn dỗi.
  • Surly: gắt gỏng, thô lỗ.
  • Cantankerous: hay gây gổ, khó tính.
Từ trái nghĩa
  • Good-humoured: vui vẻ, tốt bụng.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Amiable: thân thiện, dễ chịu.
ill-humoured

The old man gave an ill-humoured reply to the cheerful greeting.

tính từ
  1. buồn bực, rầu rĩ; cáu kỉnh, càu nhàu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ill-humoured"