curmudgeonly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô lỗ, cộc cằn, lỗ mãng: "curmudgeonly" mô tả tính cách hoặc hành vi khó chịu, thô bạo và thiếu lịch sự trong giao tiếp.
- Cáu kỉnh, gắt gỏng: "curmudgeonly" còn chỉ thái độ hay cáu gắt, dễ nổi nóng và khó làm hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His curmudgeonly attitude made it hard for anyone to approach him. (Thái độ cộc cằn của ông ấy khiến mọi người khó lại gần.)
- The old man was known for his curmudgeonly remarks about modern technology. (Ông lão nổi tiếng với những nhận xét gắt gỏng về công nghệ hiện đại.)
- Despite his curmudgeonly exterior, he had a kind heart. (Bất chấp vẻ ngoài cáu kỉnh, ông ấy có một trái tim nhân hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a curmudgeonly manner/fashion": một cách cộc cằn, gắt gỏng.
- He dismissed the idea with a curmudgeonly wave of his hand. (Ông ta gạt bỏ ý tưởng đó bằng một cái vẫy tay đầy vẻ khó chịu.)
- Từ này thường được dùng để mô tả một người lớn tuổi (thường là đàn ông) có tính khí khó ưa, bướng bỉnh và hay phàn nàn.
Biến thể và từ gần giống
- Curmudgeon (danh từ): người cộc cằn, khó tính, hay càu nhàu.
- The old curmudgeon yelled at the kids to get off his lawn. (Ông lão khó tính ấy quát lũ trẻ hãy ra khỏi bãi cỏ của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Crusty: cộc cằn, gắt gỏng (thường bên ngoài thô ráp nhưng bên trong tốt).
- Cantankerous: hay gây gổ, cãi cọ.
- Surly: thô lỗ, quạu quọ.
- Irascible: dễ nổi cáu, nóng tính.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "curmudgeonly". Tuy nhiên, tính cách này thường được mô tả trong các cụm như "a curmudgeonly old soul" (một lão già khó tính).
Adjective
- thô lỗ, cộc cằn, lỗ mãng, cáu kỉnh, gắt gỏng