season
/'si:zn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mùa (trong năm): Một trong những khoảng thời gian được chia trong năm, thường dựa trên các kiểu thời tiết hoặc vị trí của Trái Đất so với Mặt Trời.
- Thời kỳ, vụ, mùa (của một hoạt động cụ thể): Một khoảng thời gian được đánh dấu bởi một sự kiện, hoạt động hoặc hiện tượng đặc biệt nào đó.
- Thời cơ, lúc thích hợp: Thời điểm phù hợp để làm một việc gì đó.
Động từ:
- Ướp, nêm nếm, cho gia vị: Hành động thêm các loại gia vị, thảo mộc vào thức ăn để tăng hương vị.
- Làm cho quen, luyện tập, làm dày dạn: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên quen thuộc, cứng cáp hoặc phù hợp hơn thông qua kinh nghiệm hoặc xử lý.
- Làm dịu bớt, điều hòa: Làm cho cái gì đó (như lời nói, hành động) bớt gay gắt hoặc khắc nghiệt hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Autumn is my favorite season. (Mùa thu là mùa yêu thích của tôi.)
- The football season starts in September. (Mùa bóng đá bắt đầu vào tháng Chín.)
- He always knows the right word in season. (Anh ấy luôn biết nói lời phải lúc.)
Động từ:
- Remember to season the soup with a little salt. (Nhớ nêm súp với một chút muối.)
- His years abroad seasoned him for the challenges of international business. (Những năm ở nước ngoài đã rèn luyện/tôi luyện anh ta cho những thách thức của kinh doanh quốc tế.)
- Justice should be seasoned with mercy. (Công lý nên được làm dịu đi bằng lòng khoan dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in season": (1) Đang là mùa (của loại trái cây, rau củ nào đó); (2) Đúng thời điểm, hợp thời.
- Strawberries are cheap when they are in season. (Dâu tây rẻ khi chúng đang vào mùa.)
- His advice was in season and very helpful. (Lời khuyên của anh ấy đúng lúc và rất hữu ích.)
"out of season": (1) Trái mùa; (2) Không đúng thời điểm.
- It's difficult to find fresh tomatoes out of season. (Rất khó tìm cà chua tươi trái mùa.)
Biến thể và từ gần giống
Seasonal (adj): Theo mùa, mang tính thời vụ.
- They hire seasonal workers for the harvest. (Họ thuê công nhân theo mùa vụ cho việc thu hoạch.)
Seasoning (n): Gia vị (dạng bột hoặc hỗn hợp để nêm thức ăn).
- This dish needs more seasoning. (Món ăn này cần thêm gia vị.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Period (thời kỳ), time (thời điểm), phase (giai đoạn).
- Động từ: Flavor (tẩm ướp, tạo hương vị), spice (thêm gia vị), temper (làm dịu, điều hòa), acclimate (làm quen với môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "season" không có phrasal verb phổ biến. Các cụm từ với nó thường là thành ngữ hoặc cụm từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
"Season's Greetings": Lời chúc mừng nhân dịp lễ hội cuối năm (Giáng sinh, Năm mới).
- The card said "Season's Greetings". (Tấm thiệp ghi "Lời Chúc Mừng Nhân Dịp Lễ Hội".)
"To everything there is a season": Mọi việc đều có thời điểm của nó (xuất phát từ Kinh Thánh).
- Don't rush; remember, to everything there is a season. (Đừng vội vàng; hãy nhớ rằng mọi việc đều có thời điểm của nó.)
danh từ
- mùa (trong năm)
- the four seasonsbốn mùa
- the dry seasonmùa khô
- the rainyseason mùa mưa
- thời cơ, lúc mùa, vụ, thời gian hoạt động mạnh
- a word in seasonlời nói đúng lúc
- to be out of seasonhết mùa
- the Parisian seasonthời gian có nhiều hoạt động (văn nghệ, xã giao, tham quan...) ở Pa-ri
- hunting seasonmùa săn
- harvest seasonmùa gặt
- một thời gian
- this jacket may still endure for a seasoncái áo này còn có thể chịu đựng được một thời gian
động từ
- luyện tập cho quen (với thời tiết, nắng gió...); làm dày dạn; làm cho thích hợp để sử dụng
- to season somebody to the hard lifelàm cho ai dày dạn với cuộc sống gian khổ
- to season a pipelàm cho tẩu đóng cao (để hút cho ngon)
- has this wood been well seasoned?gỗ này đã thật khô chưa
- cho gia vị (vào thức ăn); thêm mắm thêm muối
- conversation was seasoned with humourcâu chuyện được những câu hài hước làm thêm mặn mà
- highly seasoned dishesnhững món ăn có nhiều gia vị
- làm dịu bớt, làm nhẹ bớt, làm đỡ gay gắt
- let mercy season justicehãy lấy tình thương mà làm giảm nhẹ công lý